Lóng nhóng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái không biết làm gì, để thời gian qua đi một cách vô ích trong sự chờ đợi.
Ví dụ: Tôi lóng nhóng ở phòng chờ, đợi người hẹn mà chẳng có việc gì làm.
Nghĩa: Ở trạng thái không biết làm gì, để thời gian qua đi một cách vô ích trong sự chờ đợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngồi lóng nhóng ở cổng trường, chờ mẹ mãi mà không biết làm gì.
  • Em đứng lóng nhóng trước cửa lớp khi cô giáo chưa tới.
  • Bạn ấy ở nhà lóng nhóng cả buổi, đợi trời tạnh mưa để ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình lóng nhóng ở hành lang, đợi tới lượt vào phòng thi mà đầu óc cứ trống trơn.
  • Cậu ấy ngồi lóng nhóng ở quán nước trước cổng trường, chờ bạn nhắn tin mà chẳng biết giết thời gian ra sao.
  • Chiều nay trời âm u, tụi mình lóng nhóng ở nhà, chờ tin hoãn buổi tập.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lóng nhóng ở phòng chờ, đợi người hẹn mà chẳng có việc gì làm.
  • Giữa buổi chiều rỗi rãi, anh lóng nhóng bên cửa sổ, để thời gian rơi như những chiếc lá muộn.
  • Cô lóng nhóng ở quán cà phê, nhìn đồng hồ quay vòng mà cuộc hẹn vẫn bặt tăm.
  • Có những ngày mình lóng nhóng giữa hai quyết định, để giờ trôi qua như nước chảy qua tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái chờ đợi không mục đích, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự chờ đợi vô ích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bồn chồn, thiếu kiên nhẫn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái chờ đợi không có mục đích rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác cá nhân hoặc tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái chờ đợi khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đang lóng nhóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ thời gian như "đang", "vẫn" hoặc các danh từ chỉ người như "anh ấy", "cô ấy".