Nhàn rỗi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rỗi rãi, không phải làm việc gì.
Ví dụ : Tối nay tôi nhàn rỗi, có thể gặp bạn cà phê.
2.
tính từ
(Sức lao động, vốn liếng) ở tình trạng chưa được huy động, chưa được sử dụng vào việc gì.
Ví dụ : Một phần vốn nhàn rỗi đang nằm trong tài khoản chờ cơ hội đầu tư.
Nghĩa 1: Rỗi rãi, không phải làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay mẹ nhàn rỗi nên chơi cờ cá ngựa với em.
  • Buổi chiều nhàn rỗi, em tưới cây và ngắm hoa nở.
  • Thầy nhàn rỗi một lúc, thầy kể chuyện cổ tích cho lớp nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần nhàn rỗi, mình dọn lại góc bàn học cho gọn gàng.
  • Những lúc nhàn rỗi, nó mở podcast nhẹ nhàng để thư giãn.
  • Khi tâm trí nhàn rỗi, người ta dễ nghĩ lan man nên mình chọn đọc sách.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi nhàn rỗi, có thể gặp bạn cà phê.
  • Những khoảng nhàn rỗi hiếm hoi giúp ta nghe lại nhịp thở của mình.
  • Nếu để đầu óc nhàn rỗi quá lâu, nỗi lo vặt vãnh sẽ lặng lẽ lớn lên.
  • Tôi trân trọng những buổi sáng nhàn rỗi, pha trà và nhìn nắng bò vào hiên.
Nghĩa 2: (Sức lao động, vốn liếng) ở tình trạng chưa được huy động, chưa được sử dụng vào việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Tổ trực nhật còn nhàn rỗi nên thầy nhờ kê lại bàn ghế.
  • Một số bạn còn nhàn rỗi, cô chia nhóm để trồng cây sân trường.
  • Quỹ lớp đang nhàn rỗi, lớp trưởng đề nghị mua thêm sách thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều giờ lao động của câu lạc bộ vẫn nhàn rỗi vì thiếu kế hoạch rõ ràng.
  • Máy tính phòng tin nhàn rỗi cả tuần, bọn mình đăng ký dùng để luyện gõ.
  • Tiền quỹ nhàn rỗi của lớp được gửi tạm để chờ chi cho hoạt động ngoại khóa.
3
Người trưởng thành
  • Một phần vốn nhàn rỗi đang nằm trong tài khoản chờ cơ hội đầu tư.
  • Nguồn nhân lực nhàn rỗi cần được điều phối sang dự án mới để tránh lãng phí.
  • Hệ thống máy móc nhàn rỗi phản ánh công suất sử dụng thấp của nhà xưởng.
  • Đừng để kinh nghiệm của đội ngũ bị nhàn rỗi; hãy mở dịch vụ huấn luyện nội bộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rỗi rãi, không phải làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
rảnh rỗi rỗi rãi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàn rỗi trung tính; mức độ nhẹ–trung bình; thông dụng, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tối nay tôi nhàn rỗi, có thể gặp bạn cà phê.
rảnh khẩu ngữ, nhẹ, rất thông dụng Ví dụ: Hôm nay tôi rảnh nên đi thăm bạn.
rỗi khẩu ngữ, nhẹ, tự nhiên Ví dụ: Chiều nay chị có rỗi không?
rỗi rãi trung tính, nhẹ, phổ biến Ví dụ: Thời gian này anh ấy rỗi rãi ở nhà.
bận rộn trung tính, mạnh hơn đối lập trực tiếp Ví dụ: Cô ấy bận rộn suốt cả tuần.
bận bịu khẩu ngữ, nhẹ hơn “bận rộn” Ví dụ: Dạo này mẹ bận bịu việc nhà.
Nghĩa 2: (Sức lao động, vốn liếng) ở tình trạng chưa được huy động, chưa được sử dụng vào việc gì.
Từ đồng nghĩa:
nhàn dư
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàn rỗi trang trọng–chuyên môn; trung tính, sắc thái kinh tế–lao động Ví dụ: Một phần vốn nhàn rỗi đang nằm trong tài khoản chờ cơ hội đầu tư.
nhàn dư trang trọng, trung tính; chỉ vốn/lao động để không Ví dụ: Doanh nghiệp còn nguồn tiền nhàn dư lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không bận rộn của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ tình trạng không được sử dụng của nguồn lực như lao động hoặc vốn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự thư thái, không bị ràng buộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về nguồn lực chưa được khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thư thái, không bị áp lực công việc.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không bận rộn hoặc chưa được sử dụng của một nguồn lực.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự bận rộn hoặc hoạt động tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lười biếng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "rảnh rỗi" ở chỗ "nhàn rỗi" có thể áp dụng cho cả nguồn lực không phải con người.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhàn rỗi", "hoàn toàn nhàn rỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt