Bận bịu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bận việc.
Ví dụ:
Sau kỳ nghỉ lễ, công việc lại bận bịu như thường lệ.
Nghĩa: Bận việc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ em bận bịu nấu cơm cho cả nhà.
- Bố bận bịu sửa xe đạp cho em.
- Cô giáo bận bịu chấm bài cho chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bận bịu với lịch học dày đặc, cô ấy vẫn dành thời gian tham gia hoạt động tình nguyện.
- Những ngày cuối năm, mọi người trong công ty đều bận bịu hoàn thành các dự án.
- Anh trai tôi bận bịu ôn thi nên ít có thời gian đi chơi.
3
Người trưởng thành
- Sau kỳ nghỉ lễ, công việc lại bận bịu như thường lệ.
- Cuộc sống hiện đại khiến nhiều người luôn cảm thấy bận bịu, đôi khi quên mất việc dành thời gian cho bản thân.
- Dù bận bịu đến mấy, anh ấy vẫn luôn ưu tiên gia đình lên hàng đầu.
- Sự bận bịu không ngừng nghỉ đôi khi là cái cớ để ta trì hoãn những ước mơ ấp ủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bận việc.
Từ trái nghĩa:
rảnh nhàn rỗi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bận bịu | Diễn tả trạng thái bận rộn liên tục, có phần vất vả hoặc có nhiều việc phải lo toan, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Sau kỳ nghỉ lễ, công việc lại bận bịu như thường lệ. |
| bận | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái có việc phải làm. Ví dụ: Anh ấy bận công việc suốt ngày. |
| bận rộn | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, thường liên tục. Ví dụ: Cô ấy bận rộn chuẩn bị cho buổi tiệc. |
| rảnh | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không có việc gì phải làm, có thời gian trống. Ví dụ: Cuối tuần này tôi rảnh, có thể đi chơi. |
| nhàn rỗi | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả trạng thái có nhiều thời gian rảnh rỗi, không phải lo toan công việc. Ví dụ: Ông bà sống cuộc sống nhàn rỗi sau khi về hưu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng bận rộn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bận rộn" hoặc "bận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bận rộn, có phần thân mật và gần gũi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bận rộn một cách thân mật, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay bằng "bận rộn".
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bận rộn" trong các văn bản trang trọng.
- "Bận bịu" có sắc thái thân mật hơn so với "bận rộn".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy bận bịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "bận bịu công việc", "rất bận bịu".
