Lu bù
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở mức độ không thấy có bất cứ một cái gì làm giới hạn cả.
Ví dụ:
Việc cuối quý dồn đến lu bù.
2.
tính từ
(ph.). Nhiều vô kể.
Nghĩa 1: Ở mức độ không thấy có bất cứ một cái gì làm giới hạn cả.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường rộng lu bù, chạy mãi vẫn chưa hết.
- Trời mưa to lu bù, nước đổ trắng xóa sân.
- Tiếng ve kêu lu bù, nghe ở khắp vòm cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn đổ về lu bù sau giờ kiểm tra, làm điện thoại rung liên tục.
- Gió thổi lu bù qua hàng cây, lá va vào nhau nghe rào rạt.
- Bài tập nhóm đến lu bù, mở sổ đâu cũng thấy việc.
3
Người trưởng thành
- Việc cuối quý dồn đến lu bù.
- Hạn chót chồng chất, thư báo về lu bù khiến đầu óc quay cuồng.
- Tin tức tiêu cực tràn lan lu bù, mở báo lên là thấy ngợp.
- Ngoài kia mưa gió lu bù, còn trong này đèn vàng vẫn ấm.
Nghĩa 2: (ph.). Nhiều vô kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở mức độ không thấy có bất cứ một cái gì làm giới hạn cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu bù | Diễn tả trạng thái bận rộn, rối ren, không có trật tự, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc than thở. Ví dụ: Việc cuối quý dồn đến lu bù. |
| rối ren | Tiêu cực, diễn tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự, khó giải quyết. Ví dụ: Tình hình công ty đang rất rối ren. |
| nhàn rỗi | Trung tính, diễn tả trạng thái không có việc gì phải làm, có thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ: Cuối tuần anh ấy thường nhàn rỗi đọc sách. |
| thảnh thơi | Tích cực, diễn tả trạng thái thoải mái, không vướng bận, không lo toan. Ví dụ: Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy cảm thấy thảnh thơi. |
Nghĩa 2: (ph.). Nhiều vô kể.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu bù | Khẩu ngữ, diễn tả số lượng rất lớn, không đếm xuể, thường mang sắc thái cường điệu. Ví dụ: |
| vô số | Trung tính, diễn tả số lượng không thể đếm hết. Ví dụ: Có vô số ngôi sao trên bầu trời. |
| ít ỏi | Trung tính, diễn tả số lượng nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Số lượng sách trong thư viện còn rất ít ỏi. |
| vài ba | Trung tính, diễn tả số lượng nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Chỉ có vài ba người tham gia cuộc họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng bận rộn hoặc có nhiều việc phải làm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bận rộn, áp lực nhưng không tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận rộn hoặc số lượng nhiều.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều", "đông đúc".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc lu bù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để miêu tả số lượng hoặc mức độ, ví dụ: "công việc", "hóa đơn".
