Bù đầu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tổ hợp gợi tả tình trạng bận việc túi bụi, tựa như đầu để bù không kịp chải.
Ví dụ: Hôm nay tôi bù đầu với công việc ở cơ quan.
Nghĩa: Tổ hợp gợi tả tình trạng bận việc túi bụi, tựa như đầu để bù không kịp chải.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô bù đầu vì chuẩn bị hội thi của lớp.
  • Mẹ bù đầu nấu ăn để kịp đãi khách.
  • Chị bù đầu dọn nhà trước khi ông bà tới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bù đầu ôn kiểm tra, đến mức quên cả hẹn đá bóng.
  • Thầy chủ nhiệm bù đầu với đống hồ sơ của lớp, nên trả tin nhắn trễ.
  • Con bù đầu tập luyện cho cuộc thi văn nghệ, tối mới xong.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi bù đầu với công việc ở cơ quan.
  • Chị kế toán bù đầu chốt sổ, nhìn lịch mà thở dài.
  • Anh bù đầu chạy deadline, cà phê nguội ngắt từ lúc nào.
  • Tôi bù đầu lo giấy tờ, mở máy ra là thấy thêm một email mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng bận rộn, căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự bận rộn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, áp lực do công việc hoặc trách nhiệm.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng để nhấn mạnh mức độ bận rộn, có thể thay bằng "bận rộn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bận rộn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cụ thể công việc hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bù đầu vì công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...