Quay cuồng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quay tròn rất nhanh như bị lôi cuốn mạnh mẽ, không còn biết gì nữa.
Ví dụ: Tôi quay cuồng sau cú xoay người quá mạnh.
2.
động từ
Hoạt động ráo riết ở trong thế hoàn toàn bị động.
Ví dụ: Tôi quay cuồng trong vòng xoáy công việc, hầu như không có quyền lựa chọn.
Nghĩa 1: Quay tròn rất nhanh như bị lôi cuốn mạnh mẽ, không còn biết gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chạy xoay vòng, đầu óc quay cuồng nên phải ngồi xuống.
  • Trước mắt em quay cuồng sau khi chơi đu quay quá lâu.
  • Bạn Lan xoay tại chỗ nhiều vòng, thấy người quay cuồng và lảo đảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài vòng xoay trên sàn nhảy, tôi thấy đầu óc quay cuồng như lạc vào vòng xoáy.
  • Đứng lên quá nhanh, máu dồn khiến tôi quay cuồng, phải vịn vào bàn.
  • Âm nhạc dồn dập làm đám đông quay cuồng trong nhịp trống choáng ngợp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quay cuồng sau cú xoay người quá mạnh.
  • Giữa quầng sáng chớp lóe, thân thể bỗng quay cuồng, mọi thứ nhòa đi.
  • Cơn say kéo đến, căn phòng quay cuồng như một vòng bão nhỏ.
  • Cảm giác quay cuồng ấy nuốt chửng thăng bằng, để lại khoảng trống lặng điếc.
Nghĩa 2: Hoạt động ráo riết ở trong thế hoàn toàn bị động.
1
Học sinh tiểu học
  • Em quay cuồng với bài kiểm tra dồn dập mà chưa kịp nghỉ.
  • Cô giáo giao nhiều việc, cả lớp quay cuồng theo lịch học mới.
  • Mẹ bận quá, cả nhà quay cuồng chuẩn bị bữa cơm chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình quay cuồng chạy deadline câu lạc bộ, cứ bị việc kéo đi.
  • Cậu ấy quay cuồng giữa lịch học thêm, không tự sắp được thời gian.
  • Lớp tôi quay cuồng chuẩn bị hội thao, ai cũng bị cuốn theo kế hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quay cuồng trong vòng xoáy công việc, hầu như không có quyền lựa chọn.
  • Ở dự án gấp, cả đội quay cuồng theo yêu cầu thay đổi liên tục.
  • Giữa cuộc mưu sinh, ta quay cuồng với hóa đơn, thủ tục và những cuộc gọi không dứt.
  • Có lúc đời đẩy ta đi, ta chỉ biết quay cuồng mà giữ cho mình khỏi đổ vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quay tròn rất nhanh như bị lôi cuốn mạnh mẽ, không còn biết gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
chóng mặt hoa mắt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quay cuồng mạnh; giàu hình ảnh; khẩu ngữ–văn chương; nhấn cảm giác mất kiểm soát Ví dụ: Tôi quay cuồng sau cú xoay người quá mạnh.
chóng mặt nhẹ; trung tính; y khoa–khẩu ngữ (nhấn cảm giác choáng) Ví dụ: Nhìn xuống vực, tôi chóng mặt.
hoa mắt nhẹ; khẩu ngữ; nhấn rối loạn thị giác Ví dụ: Làm việc khuya khiến tôi hoa mắt.
tỉnh táo trung tính; trang trọng–khẩu ngữ; trạng thái kiểm soát rõ ràng Ví dụ: Hít sâu để đầu óc tỉnh táo.
điềm tĩnh nhẹ; văn chương–trang trọng; nhấn bình ổn nội tâm Ví dụ: Giữa hỗn loạn, cô vẫn điềm tĩnh.
Nghĩa 2: Hoạt động ráo riết ở trong thế hoàn toàn bị động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quay cuồng mạnh; sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ–báo chí; nhấn bị cuốn vào việc, thiếu chủ động Ví dụ: Tôi quay cuồng trong vòng xoáy công việc, hầu như không có quyền lựa chọn.
xoay xở trung tính; khẩu ngữ; nhấn cố gắng ứng phó (ít màu sắc bị động hơn) Ví dụ: Cả nhóm xoay xở suốt buổi.
chủ động trung tính; trang trọng–khẩu ngữ; đối lập trực tiếp về thế chủ–bị Ví dụ: Ta phải chủ động sắp xếp công việc.
thong thả nhẹ; khẩu ngữ; nhấn nhịp độ chậm, ung dung Ví dụ: Công việc nay làm thong thả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, bận rộn hoặc mất phương hướng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng căng thẳng hoặc áp lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn hoặc cảm giác mất kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hỗn loạn, mất kiểm soát hoặc bận rộn quá mức.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bị cuốn vào một tình huống không thể kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái quay tròn khác như "xoay vòng".
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang quay cuồng", "bị quay cuồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (tâm trí, công việc), hoặc phó từ chỉ thời gian (đang, đã).