Rỗi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.
Ví dụ: Tôi rỗi, có thể hỗ trợ bạn xử lý hồ sơ.
2.
tính từ
(Linh hồn) được cứu vớt khỏi mọi sự ràng buộc tội lỗi, được giải thoát, theo quan niệm của một số tôn giáo.
Ví dụ: Họ cầu nguyện cho linh hồn người thân được rỗi.
Nghĩa 1: Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay con rỗi nên giúp mẹ tưới cây.
  • Bạn rỗi thì qua nhà mình chơi ô cờ nhé.
  • Em rỗi, ngồi đọc truyện tranh một lát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học sớm, tôi rỗi nên dọn lại bàn học cho gọn.
  • Cuối tuần rỗi, cả nhóm hẹn nhau ra công viên đá bóng.
  • Tối nay rỗi, mình thử tập nấu một món mới xem sao.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rỗi, có thể hỗ trợ bạn xử lý hồ sơ.
  • Chiều nay rỗi, tôi muốn ngồi quán quen nhìn mưa rơi, cho đầu óc thảnh thơi.
  • Dạo này rỗi hiếm, nên khi có một buổi trống tôi thường tắt điện thoại để nghỉ ngơi.
  • Nếu rỗi, ta gặp nhau uống ly cà phê, nói vài câu cho nhẹ lòng.
Nghĩa 2: (Linh hồn) được cứu vớt khỏi mọi sự ràng buộc tội lỗi, được giải thoát, theo quan niệm của một số tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể rằng linh hồn người tốt sẽ được rỗi, sống bình an.
  • Bà dạy em cầu nguyện để linh hồn người đã khuất được rỗi.
  • Trong chuyện cổ, nhân vật làm điều thiện và cuối cùng tâm hồn được rỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ giáo dục công dân, cô nhắc đến niềm tin rằng linh hồn rỗi thì thanh thản.
  • Người ta tin làm việc thiện giúp linh hồn rỗi, không còn day dứt.
  • Nhân vật trong truyện hối lỗi, rồi tìm đường để linh hồn được rỗi.
3
Người trưởng thành
  • Họ cầu nguyện cho linh hồn người thân được rỗi.
  • Khi tội lỗi được nhận diện và sám hối, người ta tin linh hồn có thể rỗi, như cởi bỏ một nút thắt lâu năm.
  • Giữa tiếng chuông nhà thờ, lời khấn vang lên mong cho các linh hồn sớm rỗi mà yên nghỉ.
  • Niềm tin về sự rỗi không chỉ là giáo lý, mà còn là hy vọng chữa lành những vết thương trong lòng người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.
Từ đồng nghĩa:
rảnh nhàn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rỗi Trung tính, chỉ trạng thái không bận việc, có thời gian rảnh. Ví dụ: Tôi rỗi, có thể hỗ trợ bạn xử lý hồ sơ.
rảnh Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái không bận việc. Ví dụ: Bạn có rảnh không?
nhàn Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, thường chỉ trạng thái thư thái, không phải lo nghĩ nhiều. Ví dụ: Cuộc sống nhàn hạ.
bận Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái có nhiều việc phải làm. Ví dụ: Tôi đang bận.
bận rộn Trung tính, nhấn mạnh trạng thái có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh. Ví dụ: Anh ấy luôn bận rộn với công việc.
Nghĩa 2: (Linh hồn) được cứu vớt khỏi mọi sự ràng buộc tội lỗi, được giải thoát, theo quan niệm của một số tôn giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không bận rộn, ví dụ "Hôm nay tôi rỗi, có thể đi chơi."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự nhàn rỗi hoặc giải thoát, ví dụ trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không bận rộn hoặc nhấn mạnh sự giải thoát trong tôn giáo.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rảnh" trong một số ngữ cảnh, nhưng "rỗi" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh tôn giáo khi dùng nghĩa thứ hai để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rỗi rãi", "rỗi việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("thời gian rỗi"), phó từ ("rất rỗi"), hoặc động từ ("được rỗi").
nhàn rảnh thảnh thơi nghỉ bận giải thoát tự do ràng buộc thư giãn ung dung