Nhàn hạ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rỗi rãi, không bận rộn, không phải vật vã, mệt nhọc.
Ví dụ: Sáng nay tôi khá nhàn hạ, tranh thủ pha trà và đọc báo.
Nghĩa: Rỗi rãi, không bận rộn, không phải vật vã, mệt nhọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay mẹ nhàn hạ nên chơi cờ với em.
  • Ông nhàn hạ ngồi tưới cây ngoài sân.
  • Cô giáo nhàn hạ một lúc, ngồi đọc sách thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều cuối tuần nhàn hạ, mình dọn lại bàn học cho gọn.
  • Bác bảo vệ nhàn hạ hơn khi sân trường vắng, chỉ cần đi một vòng là xong.
  • Trong giờ trống, ai cũng thấy nhàn hạ, nói chuyện rì rầm như gió nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay tôi khá nhàn hạ, tranh thủ pha trà và đọc báo.
  • Có những ngày công việc trôi êm, lòng bỗng nhàn hạ như mặt hồ phẳng lặng.
  • Khi đã sắp xếp ổn thỏa, cả nhà mới cảm thấy nhàn hạ mà chuyện trò lâu hơn.
  • Người biết buông bớt tham vọng thường nhàn hạ hơn, dù thu nhập không nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rỗi rãi, không bận rộn, không phải vật vã, mệt nhọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhàn hạ Trung tính, nhẹ; sắc thái an nhàn, thong thả; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Sáng nay tôi khá nhàn hạ, tranh thủ pha trà và đọc báo.
rảnh rỗi Khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Dạo này công việc nhàn hạ/rảnh rỗi nên tôi đọc sách nhiều hơn.
thảnh thơi Trung tính hơi văn chương, nhẹ, gợi cảm giác thư thái Ví dụ: Sau đợt cao điểm, ai cũng nhàn hạ/thảnh thơi hơn.
an nhàn Trang trọng/văn chương, nhẹ, thiên về đời sống ung dung Ví dụ: Về hưu, ông sống cuộc đời nhàn hạ/an nhàn.
ung dung Văn chương, trung tính–tích cực, nhấn mạnh vẻ thanh thản Ví dụ: Cô bước đi nhàn hạ/ung dung giữa khu vườn.
bận rộn Trung tính, phổ thông, đối lập trực tiếp về mức độ công việc Ví dụ: Tuần này tôi nhàn hạ/bận rộn tùy dự án.
vất vả Trung tính, phổ thông, nhấn mạnh lao lực Ví dụ: Có ngày nhàn hạ, có ngày vất vả.
cực nhọc Trang trọng hơn, mạnh, nhấn mạnh mệt mỏi Ví dụ: Họ mong qua mùa vụ cực nhọc để được nhàn hạ.
tất bật Khẩu ngữ, sắc thái hối hả, nhiều việc Ví dụ: Buổi sáng không nhàn hạ mà rất tất bật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của một người không có nhiều việc phải làm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả lối sống hoặc công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về một cuộc sống thanh bình, không lo toan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, thư giãn, không áp lực.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái thư thái, không bận rộn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp cao.
  • Thường dùng để so sánh với trạng thái bận rộn, căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhàn rỗi" nhưng "nhàn hạ" nhấn mạnh hơn vào sự thoải mái.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái tiêu cực như lười biếng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là thiếu trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống nhàn hạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, công việc) và trạng từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.