Già yếu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người) tuổi già sức yếu (nói khái quát).
Ví dụ:
Cụ đã già yếu, cần chăm nom thường xuyên.
Nghĩa: (Người) tuổi già sức yếu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đã già yếu nên đi chậm.
- Bà cụ già yếu, cần người dìu qua đường.
- Cụ hàng xóm già yếu nên hay ngồi nghỉ ở ghế đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn bệnh, bà ngoại càng già yếu, nói chuyện cũng nhỏ đi.
- Ông quản thư đã già yếu nhưng vẫn thích kể chuyện xưa cho bọn mình nghe.
- Nhìn đôi tay run run của cụ, ai cũng hiểu cụ đã già yếu cần được chăm sóc.
3
Người trưởng thành
- Cụ đã già yếu, cần chăm nom thường xuyên.
- Khi cha mẹ già yếu, con cái nên sắp xếp lại nhịp sống để kề bên.
- Có tuổi rồi, thân thể già yếu nhắc ta chậm lại và biết ơn từng buổi sáng.
- Giữa bệnh viện đông, một mái đầu bạc già yếu làm người ta tự nhiên nói nhỏ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) tuổi già sức yếu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trẻ khoẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| già yếu | Miêu tả tình trạng thể chất suy giảm do tuổi tác, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thương cảm. Ví dụ: Cụ đã già yếu, cần chăm nom thường xuyên. |
| lão suy | Trang trọng, văn chương, chỉ tình trạng già nua và suy yếu về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Ông cụ đã lão suy nhiều, không còn minh mẫn như trước. |
| trẻ khoẻ | Trung tính, miêu tả người còn trẻ và có sức khỏe tốt, đầy năng lượng. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn trẻ khỏe, có thể gánh vác nhiều việc nặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe của người lớn tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, xã hội hoặc các bài viết về dân số già.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự suy tàn, yếu đuối của con người theo thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và cảm thông đối với người lớn tuổi.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe của người cao tuổi một cách khái quát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe cụ thể hơn như "ốm yếu".
- Không nên dùng để chỉ trích hay đánh giá tiêu cực về người lớn tuổi.
- Chú ý dùng từ này với sự tôn trọng và nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất già yếu", "càng ngày càng già yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) hoặc các từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
