Lão suy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy yếu do tuổi già.
Ví dụ: Cha tôi lão suy nên cần người dìu khi lên bậc thềm.
Nghĩa: Suy yếu do tuổi già.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đi chậm lại vì đã lão suy.
  • Con mèo già không còn nhảy cao nữa, nó lão suy rồi.
  • Cây bút của cụ run run khi viết, tay cụ lão suy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà cụ hay quên và đi đứng chậm chạp, dấu hiệu lão suy hiện rõ.
  • Con chó gắn bó nhiều năm đã lão suy, chỉ nằm sưởi nắng trước hiên.
  • Vận động viên ngày nào oai phong, nay lão suy, đành rời đường chạy.
3
Người trưởng thành
  • Cha tôi lão suy nên cần người dìu khi lên bậc thềm.
  • Thân thể lão suy như chiếc đồng hồ cũ, vẫn chạy nhưng kim đã chậm rì.
  • Qua một trận ốm, ông lão suy hẳn, bữa cơm cũng phải ngồi nghỉ giữa chừng.
  • Không ai thắng nổi thời gian; đến lúc lão suy, người ta học cách sống chậm và nhẹ nhàng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sức khỏe, y học hoặc nghiên cứu về người cao tuổi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học miêu tả tình trạng sức khỏe của nhân vật lớn tuổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong lão khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy yếu, giảm sút sức khỏe do tuổi tác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe của người cao tuổi trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như "yếu đi".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy yếu khác, cần chú ý ngữ cảnh tuổi tác.
  • Khác biệt với "suy nhược" ở chỗ "lão suy" nhấn mạnh yếu tố tuổi già.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy lão suy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ông, bà) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...