Suy

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Nghĩ.
2.
động từ
Vận dụng trí tuệ để từ cái đã biết đi đến cái chưa biết hoặc đoán cái chưa xảy ra.
Ví dụ: Từ ánh mắt ấy, tôi suy anh ta đang che giấu điều gì.
3.
động từ
Ở trạng thái đang ngày một sút kém đi; trái với thịnh.
Ví dụ: Khi nguồn lực cạn, doanh nghiệp nhanh chóng suy.
4.
động từ
(Cơ thể hay bộ phận cơ thể) ở trạng thái đang ngày một yếu đi, thực hiện chức năng ngày một kém.
Ví dụ: Cô ấy nhập viện vì chức năng gan suy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Nghĩ.
Nghĩa 2: Vận dụng trí tuệ để từ cái đã biết đi đến cái chưa biết hoặc đoán cái chưa xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
suy luận
Từ Cách sử dụng
suy Trung tính, diễn tả quá trình tư duy, phân tích để đưa ra kết luận hoặc dự đoán. Ví dụ: Từ ánh mắt ấy, tôi suy anh ta đang che giấu điều gì.
suy luận Trung tính, học thuật, diễn tả quá trình tư duy logic để rút ra kết luận. Ví dụ: Từ những bằng chứng nhỏ, anh ấy đã suy luận ra toàn bộ sự việc.
Nghĩa 3: Ở trạng thái đang ngày một sút kém đi; trái với thịnh.
Từ đồng nghĩa:
sa sút
Từ trái nghĩa:
thịnh hưng thịnh
Từ Cách sử dụng
suy Trung tính, diễn tả sự giảm sút, đi xuống về mặt tổng thể (kinh tế, quyền lực, v.v.). Ví dụ: Khi nguồn lực cạn, doanh nghiệp nhanh chóng suy.
sa sút Trung tính, diễn tả sự giảm sút về chất lượng, số lượng hoặc tình trạng chung. Ví dụ: Tình hình kinh doanh của công ty đang sa sút nghiêm trọng.
thịnh Trang trọng, diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, tốt đẹp, thịnh vượng. Ví dụ: Thời kỳ đất nước thịnh vượng.
hưng thịnh Trang trọng, thường dùng cho quốc gia, triều đại, diễn tả sự phát triển rực rỡ, thịnh vượng. Ví dụ: Mong đất nước ngày càng hưng thịnh.
Nghĩa 4: (Cơ thể hay bộ phận cơ thể) ở trạng thái đang ngày một yếu đi, thực hiện chức năng ngày một kém.
Từ đồng nghĩa:
suy yếu
Từ trái nghĩa:
khỏe mạnh
Từ Cách sử dụng
suy Trung tính, y học, diễn tả sự giảm sút về thể chất, chức năng sinh học. Ví dụ: Cô ấy nhập viện vì chức năng gan suy.
suy yếu Trung tính, y học, diễn tả sự giảm sút về sức khỏe, chức năng của cơ thể hoặc bộ phận. Ví dụ: Người bệnh suy yếu trầm trọng sau phẫu thuật.
khỏe mạnh Trung tính, diễn tả trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật, có đầy đủ chức năng. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được cơ thể khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng suy giảm của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, y tế hoặc xã hội để mô tả sự suy giảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự suy tàn, suy yếu trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, kinh tế để chỉ sự suy giảm chức năng hoặc hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy giảm hoặc yếu đi.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc chuyên ngành.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chất than phiền hoặc lo lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự suy giảm, yếu đi của một đối tượng hoặc tình trạng.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự phát triển hoặc cải thiện.
  • Có thể thay thế bằng từ "giảm" trong một số ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự yếu đi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giảm" khi không chú ý đến sắc thái yếu đi.
  • Khác biệt với "giảm" ở chỗ "suy" thường chỉ sự yếu đi về chất lượng hoặc chức năng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy nghĩ", "suy đoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "suy nghĩ", "suy yếu".
nghĩ tư duy suy luận phán đoán suy tàn suy yếu suy thoái suy sụp sa sút lụi tàn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới