Cao niên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người) đã nhiều tuổi, cao tuổi.
Ví dụ: Cụ đã cao niên, sức khoẻ thất thường theo mùa.
Nghĩa: (Người) đã nhiều tuổi, cao tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội tôi đã cao niên nên đi chậm.
  • Bà hàng xóm cao niên hay kể chuyện xưa.
  • Cụ bảo vệ cao niên luôn mỉm cười với chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ cao niên trong làng được mời ngồi ghế đầu khi khai hội.
  • Vì là người cao niên, ông được mọi người nhường chỗ trên xe buýt.
  • Những vận động viên cao niên tham gia giải đi bộ với tinh thần rất vui.
3
Người trưởng thành
  • Cụ đã cao niên, sức khoẻ thất thường theo mùa.
  • Trong cuộc họp họ tộc, người cao niên cất lời, cả nhà lắng lại.
  • Ông chủ trọ cao niên, nói năng từ tốn mà quyết đoán.
  • Ở quán nước đầu ngõ, mấy bác cao niên chậm rãi bàn chuyện thời thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) đã nhiều tuổi, cao tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao niên Trang trọng, tôn kính, dùng để chỉ người lớn tuổi. Ví dụ: Cụ đã cao niên, sức khoẻ thất thường theo mùa.
cao tuổi Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ người lớn tuổi một cách tôn trọng. Ví dụ: Ông cụ đã cao tuổi nhưng vẫn rất minh mẫn.
lớn tuổi Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người có số tuổi nhiều. Ví dụ: Cô ấy tuy lớn tuổi nhưng vẫn giữ được vẻ trẻ trung.
trẻ Trung tính, phổ biến, chỉ người ở độ tuổi thanh xuân, chưa nhiều tuổi. Ví dụ: Anh ấy còn rất trẻ nhưng đã có nhiều kinh nghiệm.
nhỏ tuổi Trung tính, phổ biến, chỉ người có số tuổi ít. Ví dụ: Cô bé nhỏ tuổi nhất lớp nhưng học rất giỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người lớn tuổi với sự kính trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo liên quan đến dân số, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật hoặc tạo bối cảnh về tuổi tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về dân số học, y tế công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và trang trọng khi nói về người lớn tuổi.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tuổi tác.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng và lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "già" hoặc "lão", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Cao niên" mang sắc thái tôn trọng hơn so với "già".
  • Chú ý không dùng từ này một cách mỉa mai hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "người cao niên" hoặc "ông ấy cao niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "người", "ông", "bà".
già lão thọ lão niên bô lão cụ ông tuổi