Tuổi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Năm, dùng làm đơn vị để tính thời gian sống của người.
2.
danh từ
Năm, dùng làm đơn vị để tính thời gian hoạt động liên tục trong một nghề, một tổ chức.
3.
danh từ
Khoảng thời gian đã tồn tại từ khi ra đời cho đến một thời điểm xác định nào đó (thường là hiện tại).
4.
danh từ
Năm sinh tính theo âm lịch và gọi theo địa chi, thường dùng trong việc xem số, bói toán.
5.
danh từ
Thời kì nhất định trong đời người, về mặt có những đặc trưng tâm sinh lí nào đó.
6.
danh từ
Hàm lượng kim loại quý (vàng, bạc, platin) trong hợp kim dùng để làm đồ trang sức và đúc tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi hoặc nói về số năm sống của một người, ví dụ: "Bạn bao nhiêu tuổi?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ số năm kinh nghiệm hoặc thời gian tồn tại của một tổ chức, ví dụ: "Công ty đã có 20 năm tuổi."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các giai đoạn cuộc đời hoặc tâm trạng, ví dụ: "Tuổi thơ dữ dội."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ hàm lượng kim loại quý trong hợp kim, ví dụ: "Vàng 18 tuổi."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ số năm sống, kinh nghiệm hoặc thời gian tồn tại.
  • Tránh dùng "tuổi" khi không cần thiết phải chỉ rõ thời gian, có thể thay bằng từ khác như "năm".
  • Biến thể trong cách dùng khi nói về hàm lượng kim loại quý, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "tuổi" và "năm" khi nói về thời gian.
  • Khác biệt với từ "năm" ở chỗ "tuổi" thường mang ý nghĩa cá nhân hóa hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tuổi trẻ", "tuổi thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "trẻ"), động từ ("đạt", "tính"), và lượng từ ("một", "nhiều").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới