Bầm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Bầm là chỗ con về nương tựa.
2.
tính từ
Thâm tím và hơi đen.
Nghĩa 1: Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Con thưa bầm, hôm nay con được cô khen.
- Bầm ơi, con đã làm xong bài tập rồi.
- Con bóc quả chuối này mời bầm ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bầm đợi con ở cổng trường, tay giữ chiếc nón lá đã ngả màu.
- Nghe tiếng bầm gọi ngoài sân, tôi vội chạy ra phụ xách giỏ.
- Tối nay con trực nhật, bầm ăn cơm trước kẻo đói.
3
Người trưởng thành
- Bầm là chỗ con về nương tựa.
- Bầm lặng lẽ vá chiếc áo sờn, từng mũi kim như khâu lại cả một ngày dài.
- Con lớn rồi mà mỗi lần vấp ngã vẫn muốn nghe bầm dỗ dành.
- Có những điều không cần nói thành lời, bầm nhìn là hiểu.
Nghĩa 2: Thâm tím và hơi đen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầm | Thân mật, dân dã, đôi khi mang sắc thái cổ hoặc văn chương. Ví dụ: Bầm là chỗ con về nương tựa. |
| mẹ | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Mẹ ơi, con về rồi! |
| má | Khẩu ngữ, miền Nam, thân mật, thể hiện sự gần gũi. Ví dụ: Má con đi chợ rồi. |
| u | Khẩu ngữ, miền Bắc, thân mật, hơi cổ, mang sắc thái dân dã. Ví dụ: U tôi vẫn khỏe mạnh. |
Nghĩa 2: Thâm tím và hơi đen.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầm | Diễn tả tình trạng da bị tổn thương, tụ máu dưới da, có màu sẫm. Ví dụ: |
| thâm tím | Trung tính, miêu tả, phổ biến, nhấn mạnh cả màu sắc và tình trạng. Ví dụ: Vết thương bầm tím trên tay. |
| bầm tím | Trung tính, miêu tả, phổ biến, tương tự 'thâm tím'. Ví dụ: Chân anh ấy bị bầm tím sau cú ngã. |
| tím | Trung tính, miêu tả màu sắc, thường dùng kết hợp với các từ khác. Ví dụ: Vết bầm đã chuyển sang màu tím sẫm. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Bầm" dùng để chỉ mẹ trong một số vùng miền, thường là miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương hoặc tạo không khí gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Bầm" khi chỉ mẹ mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Khi chỉ màu sắc thâm tím, "bầm" có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đau đớn hoặc tổn thương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "bầm" để chỉ mẹ khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự thân thiết.
- Tránh dùng "bầm" trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với ngôn ngữ địa phương.
- Khi chỉ màu sắc, "bầm" thường dùng để mô tả vết thương hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm "bầm" với các từ chỉ mẹ khác như "mẹ", "má" tùy theo vùng miền.
- "Bầm" khi chỉ màu sắc có thể bị nhầm với "bầm dập" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
