Chở che
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như che chở.
Ví dụ:
Người cha chở che con qua những ngày khó nhọc.
Nghĩa: Như che chở.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ô của mẹ chở che em khỏi cơn mưa to.
- Thầy cô luôn chở che học trò khi các em gặp rắc rối.
- Cây cổ thụ chở che đám chim non trong tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai lặng lẽ chở che em khỏi những lời trêu chọc ở sân trường.
- Bà kể ngày xưa hàng tre trước ngõ đã chở che cả xóm qua bao mùa bão gió.
- Tình bạn thật sự là khi ta chở che nhau lúc yếu lòng.
3
Người trưởng thành
- Người cha chở che con qua những ngày khó nhọc.
- Giữa đời nhiều gió bụi, ai cũng mong một bờ vai chở che.
- Ngày cô đơn nhất, tôi nhận ra nỗi buồn cũng cần được chở che để không tràn ra mắt.
- Đừng dùng danh nghĩa chở che để giữ người khác trong chiếc lồng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như che chở.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc ruồng rẫy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chở che | Trung tính, ấm áp; sắc thái bảo bọc trìu mến; thường dùng trong văn nói-viết phổ thông, hơi văn chương Ví dụ: Người cha chở che con qua những ngày khó nhọc. |
| che chở | Trung tính, phổ thông; mức độ ngang bằng Ví dụ: Anh luôn che chở em trước mọi sóng gió. |
| bao bọc | Trung tính→ấm áp; hơi tình cảm hơn, dùng phổ thông Ví dụ: Gia đình bao bọc đứa trẻ mồ côi. |
| bỏ mặc | Trung tính, lạnh; trái hẳn hành vi bảo bọc Ví dụ: Họ bỏ mặc cậu giữa khó khăn. |
| ruồng rẫy | Mạnh, miệt thị; ngữ vực khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Bạn bè ruồng rẫy khi anh gặp nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động bảo vệ, chăm sóc ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "bảo vệ" hoặc "che chở".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác ấm áp, an toàn trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bảo vệ, chăm sóc với sắc thái ấm áp, thân thiện.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để tạo cảm giác gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ, chăm sóc một cách nhẹ nhàng, tình cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng "bảo vệ".
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài thơ để tạo cảm giác an toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "che chở", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Chở che" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "bảo vệ".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ diễn tả tình cảm, sự quan tâm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chở che cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "chở che cho trẻ em".
