Ảo giác

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cảm giác sai lầm của thị giác.
Ví dụ: Anh ta tin rằng mình đã nhìn thấy một bóng ma, nhưng đó chỉ là ảo giác do thiếu ngủ.
2.
danh từ
Hình ảnh do sai lầm của tri giác phản ánh một đối tượng hoặc hiện tượng không có thật.
Ví dụ: Người bệnh bị sốt cao thường gặp phải ảo giác, nhìn thấy những hình ảnh không có thật.
Nghĩa 1: Cảm giác sai lầm của thị giác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhìn thấy một con mèo nhưng đó chỉ là ảo giác.
  • Đôi khi, mắt chúng ta bị lừa và tạo ra ảo giác.
  • Sau khi chơi trò xoay tròn, bạn có thể có ảo giác mọi thứ đang quay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh sáng yếu ớt trong đêm có thể tạo ra ảo giác về một bóng người đang đứng đó.
  • Khi quá mệt mỏi, đôi mắt có thể gây ra ảo giác, khiến ta nhìn nhầm vật này thành vật khác.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu về ảo giác quang học để hiểu rõ hơn cách não bộ xử lý hình ảnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tin rằng mình đã nhìn thấy một bóng ma, nhưng đó chỉ là ảo giác do thiếu ngủ.
  • Trong sa mạc, hiện tượng ảo ảnh thị giác thường được gọi là ảo giác, khiến người ta nhìn thấy ốc đảo không có thật.
  • Đôi khi, tâm trí chúng ta tạo ra những ảo giác về hạnh phúc, khiến ta bám víu vào những điều không có thật.
  • Nghệ thuật sắp đặt thường sử dụng các kỹ thuật để tạo ra ảo giác về không gian và chiều sâu, thách thức nhận thức của người xem.
Nghĩa 2: Hình ảnh do sai lầm của tri giác phản ánh một đối tượng hoặc hiện tượng không có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ nhìn thấy một con quái vật trong bóng tối, nhưng đó chỉ là ảo giác.
  • Khi nhìn vào đám mây, bạn có thể thấy ảo giác hình con vật.
  • Đôi khi, chúng ta tưởng tượng ra điều gì đó không có thật, đó là ảo giác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một đêm mất ngủ, anh ấy bắt đầu có những ảo giác kỳ lạ về những vật thể chuyển động trong phòng.
  • Các nhà tâm lý học giải thích rằng ảo giác có thể xuất hiện khi não bộ cố gắng lấp đầy những khoảng trống trong thông tin cảm giác.
  • Trong một số tác phẩm văn học, nhân vật chính thường trải qua ảo giác để thể hiện trạng thái tâm lý bất ổn.
3
Người trưởng thành
  • Người bệnh bị sốt cao thường gặp phải ảo giác, nhìn thấy những hình ảnh không có thật.
  • Anh ta sống trong một ảo giác về quyền lực, tin rằng mình có thể kiểm soát mọi thứ xung quanh.
  • Đừng để những ảo giác về một tương lai hoàn hảo làm bạn quên đi thực tại và những nỗ lực cần thiết.
  • Trong triết học, ảo giác thường được dùng để chỉ những nhận thức sai lầm về bản chất của thực tại, thách thức sự phân biệt giữa cái thật và cái giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm giác sai lầm của thị giác.
Nghĩa 2: Hình ảnh do sai lầm của tri giác phản ánh một đối tượng hoặc hiện tượng không có thật.
Từ đồng nghĩa:
huyễn ảnh ảo ảnh
Từ Cách sử dụng
ảo giác Diễn tả một hình ảnh hoặc hiện tượng không có thật được tri giác sai lầm, dùng trong ngữ cảnh khoa học, tâm lý hoặc đời thường. Ví dụ: Người bệnh bị sốt cao thường gặp phải ảo giác, nhìn thấy những hình ảnh không có thật.
huyễn ảnh Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ hình ảnh không có thật, mơ hồ. Ví dụ: Anh ta cứ nhìn thấy huyễn ảnh của người đã khuất.
ảo ảnh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hình ảnh không có thật, thường là do hiện tượng tự nhiên hoặc tâm lý. Ví dụ: Người lữ hành nhìn thấy ảo ảnh ốc đảo giữa sa mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm giác không thực tế, ví dụ khi mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, y học hoặc các nghiên cứu khoa học liên quan đến tri giác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra những hình ảnh hoặc cảm giác kỳ ảo, không thực tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, y học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về rối loạn tâm thần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự sai lệch hoặc nhầm lẫn trong nhận thức.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái kỳ ảo, huyền bí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hoặc hình ảnh không có thật do sai lầm của tri giác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và thực tế, có thể thay bằng "nhầm lẫn" hoặc "hiểu lầm" nếu phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tri giác để nhấn mạnh sự sai lệch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ảo tưởng", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những cảm giác thực tế nhưng khó tin.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ảo giác kỳ lạ", "ảo giác của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kỳ lạ, mạnh mẽ), động từ (có, xuất hiện), và lượng từ (một, nhiều).