Nheo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hơi nhíu lại (thường nói về mắt).
Ví dụ: Anh nheo mắt nhìn lịch trình cho rõ hơn.
2.
tính từ
(Bắp thịt, da thịt) ở trạng thái mềm nhũn, mất hết sức co dãn.
Ví dụ: Chiếc gối dùng nhiều năm đã nheo, vải không còn giữ phom.
Nghĩa 1: Hơi nhíu lại (thường nói về mắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nheo mắt khi nhìn ra sân nắng.
  • Cô mèo nheo mắt vì buồn ngủ.
  • Em nheo mắt lại để tránh bụi bay vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nheo mắt đọc tấm bảng ở cuối lớp vì chữ khá mờ.
  • Nắng hắt qua cửa sổ làm tôi phải nheo mắt mới thấy bạn mình vẫy tay.
  • Cô giáo nheo mắt cười, ra hiệu cả lớp trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Anh nheo mắt nhìn lịch trình cho rõ hơn.
  • Giữa trưa gió lồng lộng, tôi nheo mắt dò từng biển chỉ đường như sợ lạc ý nghĩ của mình.
  • Chị khẽ nheo mắt cười, nửa đùa nửa thật, như muốn thử phản ứng của đối phương.
  • Ông lão ngồi hiên nhà, nheo mắt theo vệt khói bếp bồng bềnh qua rặng cau.
Nghĩa 2: (Bắp thịt, da thịt) ở trạng thái mềm nhũn, mất hết sức co dãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng bánh để lâu bị ẩm nên vỏ nheo lại.
  • Trái nho héo, da nheo không còn căng mọng.
  • Quả bóng cũ xì hơi, vỏ cao su nheo nhéo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Túi da giả dùng lâu bị nheo, sờ vào thấy mềm oặt.
  • Lá rau để qua đêm trong tủ lạnh bị nheo, không còn tươi giòn.
  • Cây bóng bay xẹp hơi, bề mặt nheo, chạm nhẹ là dúm dó.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc gối dùng nhiều năm đã nheo, vải không còn giữ phom.
  • Sau chuyến đi dài, bắp tay mỏi rũ, cảm giác như cơ nheo không chịu nghe lời.
  • Làn da ở cổ tay cô nheo lại sau đợt giảm cân gấp, để lộ những nếp nhăn mỏng.
  • Cái ghế da cũ phơi nắng mưa, mặt bọc nheo lại, mùi thời gian thấm vào từng đường chỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hơi nhíu lại (thường nói về mắt).
Từ đồng nghĩa:
nhíu
Từ trái nghĩa:
mở to trợn
Từ Cách sử dụng
nheo Diễn tả hành động nhíu mắt nhẹ, thường do ánh sáng hoặc tập trung. Ví dụ: Anh nheo mắt nhìn lịch trình cho rõ hơn.
nhíu Trung tính, diễn tả hành động co lại của mắt hoặc mày. Ví dụ: Cô ấy nhíu mày suy nghĩ.
mở to Trung tính, diễn tả hành động mở rộng mắt. Ví dụ: Đứa bé mở to mắt nhìn thế giới xung quanh.
trợn Mạnh, biểu thị sự tức giận, ngạc nhiên hoặc đe dọa. Ví dụ: Anh ta trợn mắt nhìn đối thủ.
Nghĩa 2: (Bắp thịt, da thịt) ở trạng thái mềm nhũn, mất hết sức co dãn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
săn chắc căng
Từ Cách sử dụng
nheo Diễn tả trạng thái thiếu săn chắc, chảy xệ của cơ bắp hoặc da thịt. Ví dụ: Chiếc gối dùng nhiều năm đã nheo, vải không còn giữ phom.
nhão Trung tính, thường dùng cho vật chất mềm, không có độ đàn hồi. Ví dụ: Bắp tay anh ấy nhão ra vì ít vận động.
chùng Trung tính, diễn tả sự lỏng lẻo, không căng. Ví dụ: Da cổ bà lão đã chùng xuống.
mềm nhũn Mạnh, nhấn mạnh sự mềm mại quá mức, thiếu săn chắc. Ví dụ: Cơ thể anh ấy mềm nhũn sau cơn bệnh.
săn chắc Trung tính, diễn tả trạng thái khỏe mạnh, có độ đàn hồi tốt. Ví dụ: Cô ấy có một thân hình săn chắc.
căng Trung tính, diễn tả trạng thái đầy đặn, không chùng. Ví dụ: Làn da em bé căng mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhíu mắt khi nhìn kỹ hoặc khi có ánh sáng mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết cảm xúc hoặc trạng thái của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý, tập trung hoặc phản ứng với ánh sáng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nhíu mắt trong các tình huống đời thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhíu khác như "nhíu" hoặc "nheo mắt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nheo" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nheo" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Nó không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nheo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nheo mắt". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "da nheo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nheo" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "da". Khi là động từ, nó có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới