Mềm nhũn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mềm quá đến mức như nhũn ra.
Ví dụ:
Miếng đậu phụ om kỹ nên mềm nhũn.
2.
tính từ
Ở trạng thái hoàn toàn không còn sức cử động như ý muốn, không giữ được tư thế bình thường nữa.
Ví dụ:
Làm xong ca đêm, tôi mềm nhũn, chỉ muốn nằm xuống nhắm mắt một lát.
Nghĩa 1: Mềm quá đến mức như nhũn ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh flan để ngoài lâu nên mềm nhũn.
- Quả chuối chín rục, bóp nhẹ đã mềm nhũn.
- Mưa thấm vào đất, đường thành bùn mềm nhũn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khoai luộc quá lửa, gắp lên là vỡ, ruột mềm nhũn.
- Cọng rau để trong nồi canh lâu, ăn vào mềm nhũn, mất độ giòn.
- Kem để gần cửa sổ nắng, chảy thành vệt mềm nhũn trên đĩa.
3
Người trưởng thành
- Miếng đậu phụ om kỹ nên mềm nhũn.
- Bánh mì để qua đêm hút ẩm, vỏ xẹp và ruột mềm nhũn, cầm thấy buồn tay.
- Vệt đất trong vườn sau cơn mưa mềm nhũn, bước khẽ cũng lún dấu.
- Trái hồng tưởng còn căng, ai ngờ bóp nhẹ đã mềm nhũn, hương dậy mà hình như mất đi cái tươi.
Nghĩa 2: Ở trạng thái hoàn toàn không còn sức cử động như ý muốn, không giữ được tư thế bình thường nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy lâu quá, chân em mỏi, người mềm nhũn ngồi phịch xuống ghế.
- Vừa cúm xong, bạn vẫn thấy người mềm nhũn, chẳng muốn làm gì.
- Nắng gắt, về đến nhà là mình mềm nhũn như bún.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài chạy bền, tay chân mềm nhũn, phải ngồi thở một lúc mới nói được.
- Thức khuya ôn bài, sáng dậy cơ thể mềm nhũn, đầu óc cứ lâng lâng.
- Leo hết bậc thang của trường, đứa nào cũng mềm nhũn, tựa lan can mà cười.
3
Người trưởng thành
- Làm xong ca đêm, tôi mềm nhũn, chỉ muốn nằm xuống nhắm mắt một lát.
- Cơn sốt vừa hạ, thân thể mềm nhũn như vừa rút hết dây cót, bước cũng run.
- Tin vui đến muộn, cả người mềm nhũn vì nhẹ nhõm, vai buông thõng như trút gánh.
- Sau cú ngã, anh ngồi bệt, tay mềm nhũn không còn bấu víu, mắt nhìn trôi đi những vệt nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mềm quá đến mức như nhũn ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm nhũn | Diễn tả sự mềm mại quá mức, thiếu độ cứng cáp, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Miếng đậu phụ om kỹ nên mềm nhũn. |
| nhũn | Diễn tả trạng thái mềm mại quá mức, gần như lỏng, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật thể, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Quả chuối chín nhũn. |
| mềm oặt | Diễn tả sự mềm mại quá mức, thiếu độ cứng cáp, thường dùng với vật thể, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sợi dây mềm oặt không thể buộc chặt. |
| mềm xèo | Diễn tả sự mềm mại đến mức không còn hình dạng, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Bánh mì để lâu mềm xèo. |
| cứng | Diễn tả trạng thái có độ rắn chắc, khó biến dạng, trung tính. Ví dụ: Cục đá rất cứng. |
| rắn | Diễn tả trạng thái đặc, chắc, khó bị phá vỡ, trung tính. Ví dụ: Gỗ lim rất rắn. |
| chắc | Diễn tả sự vững vàng, không dễ bị biến dạng hay lung lay, trung tính. Ví dụ: Cái ghế này rất chắc. |
Nghĩa 2: Ở trạng thái hoàn toàn không còn sức cử động như ý muốn, không giữ được tư thế bình thường nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm nhũn | Diễn tả trạng thái mất hết sức lực, không thể kiểm soát cơ thể, thường do mệt mỏi, sợ hãi hoặc bệnh tật. Ví dụ: Làm xong ca đêm, tôi mềm nhũn, chỉ muốn nằm xuống nhắm mắt một lát. |
| bủn rủn | Diễn tả cảm giác yếu ớt, run rẩy toàn thân hoặc chân tay, do sợ hãi, mệt mỏi, hoặc bệnh tật, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Chân tay bủn rủn vì đói. |
| rã rời | Diễn tả trạng thái mệt mỏi tột độ, toàn thân như rời ra, không còn sức lực, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau chuyến đi dài, tôi rã rời cả người. |
| cứng cáp | Diễn tả trạng thái khỏe mạnh, vững vàng, có sức lực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy trông rất cứng cáp. |
| vững vàng | Diễn tả sự ổn định, không lung lay, có khả năng giữ vững tư thế, trung tính. Ví dụ: Anh ấy đứng vững vàng trên đôi chân mình. |
| khoẻ mạnh | Diễn tả trạng thái có sức khỏe tốt, không bệnh tật, có năng lượng, trung tính. Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy đã khỏe mạnh trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật hoặc cơ thể khi quá mềm, không còn sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mềm mại, yếu đuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yếu đuối, thiếu sức sống.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mềm mại đến mức không còn sức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ mềm khác như "mềm mại" hay "mềm mỏng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mềm nhũn", "mềm nhũn như bún".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ so sánh như "như".
