Nhũn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Quá mềm, gần như nhão ra.
2.
tính từ
Tỏ ra mềm mỏng vì thấy phải chịu nhịn.
Ví dụ:
Anh ấy đang căng, nhưng nghe ba tiếng “em mệt”, sắc mặt nhũn xuống ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quá mềm, gần như nhão ra.
Nghĩa 2: Tỏ ra mềm mỏng vì thấy phải chịu nhịn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhũn | Diễn tả thái độ, hành vi, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu kiên quyết hoặc cam chịu một cách miễn cưỡng. Ví dụ: Anh ấy đang căng, nhưng nghe ba tiếng “em mệt”, sắc mặt nhũn xuống ngay. |
| nhu nhược | Diễn tả tính cách, thái độ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu ý chí, dễ dàng khuất phục. Ví dụ: Anh ta nhu nhược đến mức không dám nói lên ý kiến của mình. |
| cứng rắn | Diễn tả tính cách, thái độ, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, ám chỉ sự kiên quyết, không dễ bị lay chuyển. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ thái độ cứng rắn trước những lời đe dọa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của thực phẩm hoặc thái độ của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể trong ngữ cảnh đời thường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mềm mỏng, yếu đuối hoặc nhún nhường.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự yếu đuối.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thực phẩm hoặc thái độ cần nhún nhường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mềm" khi miêu tả thực phẩm.
- Khác biệt với "mềm mỏng" ở chỗ "nhũn" có thể mang ý tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhũn", "quá nhũn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ vật chất mềm như "bột", "đất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
