Cứng cáp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng chịu những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, vì đã trở nên khoể và chắc, không còn yếu đi.
Ví dụ:
Khung cửa này khá cứng cáp, đóng mở mạnh tay cũng không xô lệch.
Nghĩa: Có khả năng chịu những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, vì đã trở nên khoể và chắc, không còn yếu đi.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non đã cứng cáp, đứng thẳng dù gió thổi.
- Chú chó con giờ cứng cáp, chạy nhảy không ngã nữa.
- Chiếc ba lô mới rất cứng cáp, đựng sách vở không bị xẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài tháng tập luyện, cổ tay bạn ấy đã cứng cáp, đánh cầu không còn đau.
- Thân lúa vào mùa trổ đòng cứng cáp hơn, chịu được gió mưa đầu vụ.
- Cây đàn mới có khung cứng cáp nên giữ âm tốt cả khi lên dây căng.
3
Người trưởng thành
- Khung cửa này khá cứng cáp, đóng mở mạnh tay cũng không xô lệch.
- Qua những lần thử thách, mối quan hệ giữa họ trở nên cứng cáp, không dễ bị lời đồn lay động.
- Thân thể sau đợt dưỡng thương đã cứng cáp lại, chịu được quãng đường dài.
- Kế hoạch lần này được chuẩn bị cứng cáp, va chạm thực tế vẫn giữ được mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có sức chịu đựng tốt, ví dụ như "đứa trẻ này trông cứng cáp hơn nhiều".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, thể chất hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, vững chắc cho nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, vững chắc, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, bền bỉ của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường dùng để miêu tả người, động vật hoặc vật thể có khả năng chịu đựng tốt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chắc chắn" khi miêu tả sự ổn định, nhưng "cứng cáp" nhấn mạnh vào sức mạnh và khả năng chịu đựng.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cứng cáp", "khá cứng cáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
