Tai tiếng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng xấu, dư luận xấu.
Ví dụ:
Do tai tiếng cũ, cửa hàng bán chậm hẳn.
Nghĩa: Tiếng xấu, dư luận xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Quán đó bị tai tiếng nên ít người ghé.
- Bạn ấy sợ mang tai tiếng nên luôn làm đúng nội quy.
- Ngôi nhà bị đồn có tai tiếng nên ai cũng tránh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì một vụ việc chưa rõ ràng, câu lạc bộ bỗng vướng tai tiếng.
- Cậu ấy cố gắng học tốt để xoá đi tai tiếng do hiểu lầm trước đây.
- Tai tiếng lan nhanh, còn lời giải thích thì đến chậm.
3
Người trưởng thành
- Do tai tiếng cũ, cửa hàng bán chậm hẳn.
- Người ta có thể vượt qua thiếu thốn, nhưng khó thoát cái bóng của tai tiếng.
- Chỉ một lời nói thiếu suy nghĩ cũng đủ gây tai tiếng cho cả nhóm.
- Anh chọn im lặng, để thời gian gạn lọc tai tiếng và giữ lại sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng xấu, dư luận xấu.
Từ đồng nghĩa:
tiếng xấu
Từ trái nghĩa:
tiếng tốt tiếng thơm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tai tiếng | trung tính – sắc thái tiêu cực, dùng phổ biến trong báo chí và khẩu ngữ Ví dụ: Do tai tiếng cũ, cửa hàng bán chậm hẳn. |
| tiếng xấu | trung tính, trực tiếp; dùng rộng rãi Ví dụ: Vụ việc gây tiếng xấu cho cả công ty. |
| tiếng tốt | trung tính, đối nghĩa trực tiếp; dùng phổ biến Ví dụ: Cô ấy có tiếng tốt trong khu phố. |
| tiếng thơm | trang trọng/văn chương, sắc thái tích cực mạnh hơn Ví dụ: Những hoạt động thiện nguyện mang lại tiếng thơm cho anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vụ việc gây xôn xao dư luận, có thể là scandal của người nổi tiếng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo để mô tả các sự kiện tiêu cực hoặc các vụ bê bối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc mô tả nhân vật có quá khứ không tốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không tốt đẹp.
- Phù hợp với văn phong báo chí, văn học và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của một hành động hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc nhân vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng" - từ mang nghĩa tích cực.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc nhân vật cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tai tiếng lớn", "tai tiếng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (gây, tạo), và các từ chỉ sở hữu (của, của anh ấy).

Danh sách bình luận