Điều tiếng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lời bàn tán về những chuyện cho là không tốt của người nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Chị ấy giữ khoảng cách nơi công sở để không dính điều tiếng.
2.
danh từ
(id.). Lời cãi cọ (nói khái quát).
Nghĩa 1: Lời bàn tán về những chuyện cho là không tốt của người nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy sợ có điều tiếng nên luôn làm đúng nội quy.
  • Mẹ dặn em đừng làm ồn ở lớp kẻo mang điều tiếng.
  • Nhà bạn Nam giữ sân sạch để tránh điều tiếng từ hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hạn chế đăng ảnh khoe khoang để khỏi vướng điều tiếng trên mạng.
  • Sau vụ việc, cô giáo giải thích rõ ràng để lớp không đồn đoán gây điều tiếng.
  • Gia đình chuyển nhà yên lặng, muốn đi nhẹ nói khẽ, tránh điều tiếng không đáng có.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy giữ khoảng cách nơi công sở để không dính điều tiếng.
  • Điều tiếng nhiều khi chỉ là gió độc, thoảng qua rồi để lại vết xước danh dự.
  • Có người sống cả đời cẩn trọng, rốt cuộc vẫn không thoát điều tiếng từ miệng thế gian.
  • Khi hiểu mình muốn gì, ta bớt sợ điều tiếng và sống nhẹ hơn.
Nghĩa 2: (id.). Lời cãi cọ (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lời bàn tán về những chuyện cho là không tốt của người nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tai tiếng tiếng xấu thị phi
Từ trái nghĩa:
tiếng tốt danh tiếng uy tín
Từ Cách sử dụng
điều tiếng Tiêu cực, chỉ sự đàm tiếu, tai tiếng, gây ảnh hưởng xấu đến danh dự. Ví dụ: Chị ấy giữ khoảng cách nơi công sở để không dính điều tiếng.
tai tiếng Tiêu cực, chỉ danh tiếng xấu, sự việc không hay được nhiều người biết đến. Ví dụ: Anh ta vướng vào nhiều tai tiếng liên quan đến công việc.
tiếng xấu Tiêu cực, chỉ danh dự bị tổn hại, sự đánh giá không tốt từ người khác. Ví dụ: Cô ấy sợ mang tiếng xấu vì hành động đó.
thị phi Trung tính đến tiêu cực, chỉ những lời bàn tán, tranh cãi về đúng sai, thường gây phiền phức. Ví dụ: Người nổi tiếng thường phải đối mặt với nhiều thị phi.
tiếng tốt Tích cực, chỉ danh tiếng được mọi người ca ngợi, đánh giá cao. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được tiếng tốt trong công việc.
danh tiếng Trung tính đến tích cực, chỉ sự nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, thường mang ý nghĩa tốt. Ví dụ: Công ty này có danh tiếng lâu đời về chất lượng sản phẩm.
uy tín Tích cực, chỉ sự tin cậy, kính trọng của người khác đối với một người hoặc tổ chức. Ví dụ: Nhờ làm việc chăm chỉ, anh ấy đã xây dựng được uy tín.
Nghĩa 2: (id.). Lời cãi cọ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điều tiếng Tiêu cực, chỉ sự tranh cãi, bất hòa, thường gây ồn ào, mất đoàn kết. Ví dụ:
cãi vã Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động tranh luận gay gắt bằng lời nói. Ví dụ: Họ thường xuyên cãi vã vì những chuyện nhỏ nhặt.
tranh cãi Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự bất đồng ý kiến, tranh luận để bảo vệ quan điểm. Ví dụ: Vấn đề này đã gây ra nhiều tranh cãi trong cuộc họp.
hoà thuận Tích cực, chỉ sự sống chung hòa hợp, không có mâu thuẫn, cãi vã. Ví dụ: Gia đình họ luôn sống hòa thuận, yêu thương nhau.
đoàn kết Tích cực, chỉ sự thống nhất ý chí và hành động để đạt mục tiêu chung, không có chia rẽ. Ví dụ: Cả đội cần đoàn kết để vượt qua thử thách này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những lời đồn đại hoặc bàn tán không tốt về ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng tâm lý hoặc xây dựng tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến những lời đồn đại không tốt về ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lời đồn khác như "tin đồn" nhưng "điều tiếng" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều tiếng xấu", "điều tiếng không hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, không hay), động từ (có, nghe), và lượng từ (một vài, nhiều).