Hoà thuận
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái sống chung êm ấm không có xích mích, mâu thuẫn (thường nói về quan hệ gia đình).
Ví dụ:
Vợ chồng sống hoà thuận thì nhà cửa yên ấm.
Nghĩa: Ở trạng thái sống chung êm ấm không có xích mích, mâu thuẫn (thường nói về quan hệ gia đình).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bé Na luôn hoà thuận, bữa cơm vui như ngày hội.
- Anh em tớ biết nhường đồ chơi để giữ nhà cửa hoà thuận.
- Bố mẹ nói chuyện nhỏ nhẹ, cả nhà thấy ấm áp và hoà thuận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình cậu ấy hoà thuận vì ai cũng chịu lắng nghe và nhường nhịn.
- Nhìn ông bà nắm tay đi chợ, tôi hiểu thế nào là một mái nhà hoà thuận.
- Trong căn nhà hoà thuận, lời xin lỗi được nói ra sớm hơn tiếng phàn nàn.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng sống hoà thuận thì nhà cửa yên ấm.
- Chúng tôi giữ hoà thuận bằng thói quen đối thoại mỗi tối, không để chuyện nhỏ hóa to.
- Khi các thế hệ tôn trọng ranh giới của nhau, gia đình tự khắc hoà thuận.
- Hoà thuận không phải vắng tiếng nói khác biệt, mà là biết đặt tình thân lên trước tranh cãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái sống chung êm ấm không có xích mích, mâu thuẫn (thường nói về quan hệ gia đình).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà thuận | trung tính, tích cực; mức độ rõ ràng, dùng phổ biến trong ngữ cảnh gia đình, quan hệ gần gũi Ví dụ: Vợ chồng sống hoà thuận thì nhà cửa yên ấm. |
| êm ấm | trung tính, ấm áp; thiên về bầu không khí gia đình Ví dụ: Vợ chồng họ sống rất êm ấm. |
| thuận hoà | trang trọng, cổ/văn chương nhẹ; sắc thái tương tự, ít dùng hơn hiện đại Ví dụ: Trong nhà trên dưới thuận hoà. |
| đầm ấm | tích cực, ấm áp; hơi thiên về cảm xúc gia đình yên ấm Ví dụ: Gia đình anh ấy rất đầm ấm. |
| lục đục | khẩu ngữ/trung tính; chỉ hay xích mích, bất hòa trong nhà Ví dụ: Dạo này gia đình họ lục đục suốt. |
| bất hoà | trung tính, trực tiếp; quan hệ có mâu thuẫn Ví dụ: Anh em đã bất hoà nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè không có xung đột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm trong các báo cáo hoặc bài viết về xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh về một gia đình hoặc cộng đồng lý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác êm ấm, yên bình và tích cực.
- Thường thuộc văn phong trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự êm ấm, không có xung đột trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần miêu tả sự căng thẳng hoặc xung đột.
- Thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc nhóm nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hòa hợp" nhưng "hòa thuận" nhấn mạnh hơn vào sự không có xung đột.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoà thuận", "không hoà thuận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ chỉ đối tượng như "gia đình", "anh em".
