Đầm ấm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây cảm giác ấm cúng do quan hệ gần gũi thương yêu nhau.
Ví dụ: Bữa ăn có đủ mặt người thân nên rất đầm ấm.
Nghĩa: Có tác dụng gây cảm giác ấm cúng do quan hệ gần gũi thương yêu nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em quây quần bên mâm cơm rất đầm ấm.
  • Buổi tối cả nhà kể chuyện, tiếng cười làm căn phòng đầm ấm.
  • Ôm mẹ một cái, em thấy lòng mình đầm ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tết đến, căn nhà bỗng đầm ấm hơn vì ai cũng về sum họp.
  • Giữa những ngày mưa, chén trà nóng và lời hỏi han khiến bữa cơm thêm đầm ấm.
  • Sau trận đấu, cả lớp ngồi quanh chia sẻ bánh, không khí đầm ấm lạ thường.
3
Người trưởng thành
  • Bữa ăn có đủ mặt người thân nên rất đầm ấm.
  • Anh trải thêm tấm khăn bàn cũ, thắp ngọn nến nhỏ, và căn phòng bỗng đầm ấm hẳn lên.
  • Sau những vấp váp, họ nói với nhau bằng giọng nhẹ nhàng, và ngôi nhà lại đầm ấm.
  • Không cần xa hoa, chỉ cần sự quan tâm chân thật là mái nhà đủ đầm ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây cảm giác ấm cúng do quan hệ gần gũi thương yêu nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đầm ấm Diễn tả sự ấm áp, thoải mái, gắn kết trong các mối quan hệ thân thiết. Ví dụ: Bữa ăn có đủ mặt người thân nên rất đầm ấm.
ấm cúng Trung tính, diễn tả sự thoải mái, dễ chịu về mặt tinh thần và không gian. Ví dụ: Gia đình luôn ấm cúng bên nhau.
êm ấm Trung tính, diễn tả sự bình yên, hòa thuận và thoải mái trong cuộc sống, đặc biệt là gia đình. Ví dụ: Cuộc sống êm ấm bên gia đình nhỏ.
lạnh lẽo Trung tính, diễn tả sự thiếu vắng tình cảm, sự xa cách, hoặc không khí u ám. Ví dụ: Ngôi nhà trở nên lạnh lẽo khi thiếu vắng tiếng cười.
lạnh nhạt Trung tính, diễn tả sự thờ ơ, thiếu quan tâm, không nồng nhiệt trong tình cảm hoặc giao tiếp. Ví dụ: Thái độ lạnh nhạt của anh ấy khiến cô buồn.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí gia đình hoặc các buổi gặp gỡ thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh ấm áp, gần gũi trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ấm áp, gần gũi và thân thiện.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả không khí gia đình hoặc nhóm bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ấm cúng" nhưng "đầm ấm" nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa con người.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khách quan.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới