Ấm cúng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây cảm giác thân mật, dễ chịu.
Ví dụ:
Bữa tiệc nhỏ tại nhà đã tạo nên một không gian ấm cúng, gần gũi cho tất cả khách mời.
Nghĩa: Có tác dụng gây cảm giác thân mật, dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà của bà rất ấm cúng.
- Gia đình em luôn có bữa ăn tối ấm cúng bên nhau.
- Căn phòng nhỏ của bé trông thật ấm cúng với chiếc đèn ngủ xinh xắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí buổi họp lớp thật ấm cúng, giúp mọi người dễ dàng chia sẻ.
- Dù trời mưa lạnh, quán cà phê nhỏ vẫn mang lại cảm giác ấm cúng lạ thường.
- Tình bạn chân thành tạo nên một không gian ấm cúng, nơi ta có thể là chính mình.
3
Người trưởng thành
- Bữa tiệc nhỏ tại nhà đã tạo nên một không gian ấm cúng, gần gũi cho tất cả khách mời.
- Sau những bộn bề của cuộc sống, được trở về tổ ấm ấm cúng là niềm hạnh phúc giản dị nhất.
- Sự ấm cúng không chỉ đến từ vật chất mà còn từ những trái tim biết yêu thương và sẻ chia.
- Một không gian làm việc ấm cúng có thể khơi gợi cảm hứng và tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây cảm giác thân mật, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấm cúng | Gợi cảm giác dễ chịu, thân mật, thoải mái, thường dùng để miêu tả không gian, không khí. Ví dụ: Bữa tiệc nhỏ tại nhà đã tạo nên một không gian ấm cúng, gần gũi cho tất cả khách mời. |
| ấm áp | Trung tính, gợi cảm giác dễ chịu, thoải mái về cả nhiệt độ và tinh thần, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Ngôi nhà nhỏ luôn ấm áp tình người. |
| lạnh lẽo | Gợi cảm giác lạnh lẽo, cô đơn, thiếu vắng sự ấm áp, thân mật; mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Căn phòng vắng vẻ trở nên lạnh lẽo khi không có ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian gia đình, bữa ăn, hoặc buổi gặp gỡ bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về phong cách sống hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh không gian gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác thân mật, gần gũi và dễ chịu.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác gần gũi, thân thiện trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng để miêu tả không gian hoặc bầu không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ấm áp" khi miêu tả cảm giác nhiệt độ.
- "Ấm cúng" nhấn mạnh vào sự thân mật hơn là nhiệt độ thực tế.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian ấm cúng", "bữa tiệc ấm cúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
