Ấm áp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ấm và gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ: Cảm giác ấm áp lan tỏa khắp cơ thể khi tôi nhâm nhi tách trà nóng vào buổi sáng.
Nghĩa: Ấm và gây cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời chiếu sáng làm căn phòng ấm áp.
  • Chiếc khăn len mẹ đan rất ấm áp.
  • Bàn tay mẹ nắm tay em thật ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh lửa trại bập bùng mang lại cảm giác ấm áp giữa đêm rừng lạnh giá.
  • Những lời động viên chân thành từ bạn bè đã sưởi ấm trái tim tôi.
  • Không gian quán cà phê nhỏ với ánh đèn vàng tạo nên một bầu không khí ấm áp, dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Cảm giác ấm áp lan tỏa khắp cơ thể khi tôi nhâm nhi tách trà nóng vào buổi sáng.
  • Sau một ngày dài làm việc mệt mỏi, được trở về ngôi nhà ấm áp của mình là điều tuyệt vời nhất.
  • Tình yêu thương gia đình là ngọn lửa ấm áp sưởi ấm tâm hồn, giúp ta vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
  • Dù cuộc sống có nhiều thử thách, nhưng sự sẻ chia và đồng cảm từ những người xung quanh luôn mang lại một nguồn năng lượng ấm áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, không khí gia đình hoặc cảm giác cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái và gần gũi.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác dễ chịu, thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả thời tiết, không gian hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ khác như "nóng" hoặc "lạnh".
  • Khác biệt với "nóng" ở chỗ "ấm áp" mang lại cảm giác dễ chịu hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ấm áp", "không quá ấm áp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ thời tiết hoặc cảm giác như "không khí", "cảm giác".