Bất hoà
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không hoà thuận với nhau.
Ví dụ:
Hai đối tác đã bất hoà về chiến lược kinh doanh mới của công ty.
Nghĩa: Không hoà thuận với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn nhỏ bất hoà vì không ai chịu nhường đồ chơi.
- Gia đình bạn Lan có lúc bất hoà nhưng rồi lại yêu thương nhau.
- Anh em nhà Tùng thường bất hoà về việc ai sẽ rửa bát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mối quan hệ giữa hai nước trở nên bất hoà sau sự kiện đó.
- Dù có những lúc bất hoà, cả nhóm vẫn cố gắng tìm tiếng nói chung để hoàn thành dự án.
- Sự bất hoà trong nội bộ đã khiến đội bóng không thể phát huy hết sức mạnh.
3
Người trưởng thành
- Hai đối tác đã bất hoà về chiến lược kinh doanh mới của công ty.
- Sự bất hoà trong tư tưởng có thể dẫn đến những rạn nứt sâu sắc trong một mối quan hệ.
- Khi lòng người bất hoà, dù sống chung một mái nhà cũng khó tìm thấy bình yên thực sự.
- Đôi khi, sự bất hoà lại là chất xúc tác để chúng ta nhìn nhận lại vấn đề và tìm ra giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không hoà thuận với nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất hoà | Diễn tả trạng thái không đồng điệu, có sự xích mích hoặc đối lập giữa các cá nhân, nhóm. Ví dụ: Hai đối tác đã bất hoà về chiến lược kinh doanh mới của công ty. |
| mâu thuẫn | Trung tính, thường dùng để chỉ sự đối lập về quan điểm, lợi ích hoặc tính cách. Ví dụ: Hai bên đã mâu thuẫn gay gắt trong cuộc họp. |
| xung khắc | Trung tính, thường dùng để chỉ sự không hợp nhau về tính cách, số mệnh, dễ dẫn đến xung đột. Ví dụ: Tính cách của họ xung khắc nên khó làm việc cùng. |
| bất đồng | Trung tính, thường dùng để chỉ sự khác biệt về ý kiến, quan điểm. Ví dụ: Họ bất đồng về cách giải quyết vấn đề. |
| hoà thuận | Trung tính, thường dùng để chỉ mối quan hệ êm đẹp, không có xung đột. Ví dụ: Anh em trong nhà luôn sống hoà thuận. |
| hoà hợp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự phù hợp, ăn ý giữa các yếu tố hoặc con người. Ví dụ: Hai vợ chồng rất hoà hợp về sở thích. |
| thuận hoà | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, quan hệ để chỉ sự êm ấm, không xích mích. Ví dụ: Mong mọi người luôn sống thuận hoà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ không tốt giữa các cá nhân, như bạn bè hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả tình trạng xung đột hoặc không đồng thuận trong các tổ chức hoặc giữa các quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo kịch tính hoặc mô tả mâu thuẫn giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa không hài lòng hoặc căng thẳng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như văn viết hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đồng thuận hoặc xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa giải hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "xung đột" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xung đột" nhưng "bất hoà" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự hòa hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (mối quan hệ, gia đình) hoặc động từ (trở nên, gây ra).
