Xung khắc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không hợp nhau nên sống chung không hoà thuận.
Ví dụ: Hai vợ chồng tính tình xung khắc nên thường bất hoà.
Nghĩa: Không hợp nhau nên sống chung không hoà thuận.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn ngồi cạnh nhau nhưng rất xung khắc, cứ cãi nhau vì cái bút.
  • Con mèo và con chó nhà em xung khắc, gặp là gầm gừ.
  • Hai chị em xung khắc nên chơi chung là lại giận dỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tính cách tụi mình xung khắc, hễ làm việc nhóm là khúc mắc liên miên.
  • Cậu ấy thích ồn ào, mình lại yêu yên tĩnh, nên ở chung ký túc xá hơi xung khắc.
  • Hai câu lạc bộ có mục tiêu xung khắc nên khó phối hợp hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Hai vợ chồng tính tình xung khắc nên thường bất hoà.
  • Sống chung lâu mới thấy nếp nghĩ xung khắc, yêu thương cũng hóa mệt mỏi.
  • Trong một tập thể, giá trị xung khắc sẽ làm niềm tin rạn nứt.
  • Khi lợi ích xung khắc, lời hứa dễ trở thành chiếc áo chật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không hợp nhau nên sống chung không hoà thuận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xung khắc Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự không tương hợp về tính cách, quan điểm dẫn đến mâu thuẫn trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong gia đình hoặc nhóm người. Ví dụ: Hai vợ chồng tính tình xung khắc nên thường bất hoà.
bất hoà Trung tính, diễn tả trạng thái không hòa thuận, thường dùng trong quan hệ gia đình, xã hội. Ví dụ: Hai anh em họ thường xuyên bất hòa về cách nuôi dạy con cái.
hoà thuận Trung tính, diễn tả trạng thái sống chung vui vẻ, không có mâu thuẫn. Ví dụ: Gia đình anh ấy luôn sống hòa thuận, yêu thương nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân không hòa hợp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích mâu thuẫn trong các mối quan hệ hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, mâu thuẫn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, không hài hòa.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hòa hợp giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa giải hoặc tích cực.
  • Thường dùng trong các tình huống cần mô tả mâu thuẫn rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mâu thuẫn" nhưng "xung khắc" nhấn mạnh sự không thể hòa hợp.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "gia đình", "đồng nghiệp".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xung khắc", "không xung khắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng như "hai người".