Va chạm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Va vào nhau (nói khái quát).
Ví dụ:
Hai ô tô va chạm nhẹ giữa ngã tư.
2.
động từ
Có những biểu hiện không nhất trí, mâu thuẫn trong quan hệ tiếp xúc với nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi va chạm quan điểm trong cuộc họp.
3.
động từ
Như động chạm.
Ví dụ:
Câu nói đó vô tình va chạm vào nỗi đau cũ.
Nghĩa 1: Va vào nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Hai chiếc xe đồ chơi va chạm rồi lăn ra xa.
- Cậu bé sơ ý, vai cậu va chạm vào cánh cửa.
- Quả bóng bay lên, va chạm trần nhà và rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai học sinh chạy vội ở hành lang nên va chạm, sách vở rơi tung toé.
- Chiếc xe đạp phanh gấp, bánh trước va chạm vào mép vỉa hè.
- Trong trận bóng, thủ môn bật lên va chạm với tiền đạo khi tranh bóng bổng.
3
Người trưởng thành
- Hai ô tô va chạm nhẹ giữa ngã tư.
- Anh né không kịp, khuỷu tay va chạm vào thành bàn, tê điếng.
- Tàu cập bến trong sương dày, suýt va chạm vào mạn một chiếc thuyền gỗ.
- Dòng người đổ ra sau tiếng còi tan ca, vai áo không ngừng va chạm, nóng bức và hối hả.
Nghĩa 2: Có những biểu hiện không nhất trí, mâu thuẫn trong quan hệ tiếp xúc với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn va chạm ý kiến khi làm việc nhóm.
- Em và em gái đôi lúc va chạm vì tranh đồ chơi.
- Cô nhắc cả lớp bình tĩnh, đừng va chạm chỉ vì hiểu lầm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng và bạn trong nhóm va chạm quan điểm khi chia nhiệm vụ.
- Ở câu lạc bộ, tụi mình từng va chạm vì cách luyện tập, nhưng sau cũng hiểu nhau.
- Cha mẹ đôi khi va chạm vì chuyện học thêm của con, rồi cùng ngồi lại bàn bạc.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi va chạm quan điểm trong cuộc họp.
- Ở nơi làm việc, va chạm quyền lợi dễ làm không khí nặng nề.
- Vợ chồng ai cũng mệt, vài câu thiếu kiềm chế là đủ tạo ra va chạm.
- Sống lâu với nhau mới thấy, va chạm không đáng sợ, im lặng mới xa cách.
Nghĩa 3: Như động chạm.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng va chạm vào chuyện riêng của bạn khi bạn chưa muốn kể.
- Thầy nhắc khéo để không va chạm lòng tự trọng của học sinh.
- Nói đùa cũng phải khéo, kẻo va chạm chuyện gia đình của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài đăng mỉa mai ấy va chạm lòng tự ái của không ít bạn cùng lớp.
- Khi góp ý, tránh những chữ dễ va chạm chuyện nhạy cảm của người khác.
- Phỏng vấn bạn về điểm số quá chi tiết có thể va chạm đời tư bạn ấy.
3
Người trưởng thành
- Câu nói đó vô tình va chạm vào nỗi đau cũ.
- Bài viết chạm đúng vùng nhạy cảm, dễ va chạm nhiều người.
- Góp ý chuyên môn thì được, nhưng đừng va chạm đời tư đồng nghiệp.
- Có điều phải nói, nhưng nói cách nào để không va chạm mà vẫn giữ được sự thẳng thắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tình huống xung đột nhỏ hoặc va quệt trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các xung đột hoặc mâu thuẫn trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho các xung đột nội tâm hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các hiện tượng vật lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xung đột hoặc mâu thuẫn, có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
- Phong cách thường là trung tính, nhưng có thể mang tính biểu cảm tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tình huống xung đột hoặc mâu thuẫn nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các tình huống cụ thể, không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đụng chạm" khi nói về xung đột vật lý.
- Khác biệt với "xung đột" ở mức độ và phạm vi, "va chạm" thường nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "va chạm mạnh", "va chạm nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng va chạm (ví dụ: "xe", "người") và trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "mạnh", "nhẹ").
