Đối chọi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chống nhau trực tiếp và quyết liệt.
Ví dụ: Hai phe đang đối chọi trực diện, không bên nào chịu lùi.
2.
động từ
Trái ngược nhau, không thể đi đời với nhau.
Ví dụ: Giá trị minh bạch đối chọi với văn hóa làm việc mập mờ, và mâu thuẫn lộ rõ.
Nghĩa 1: Chống nhau trực tiếp và quyết liệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội bóng đối chọi quyết liệt trên sân.
  • Hai con dê đối chọi trên cầu hẹp.
  • Cơn gió mạnh đối chọi với cánh diều của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai võ sĩ đối chọi không nhượng bộ, tiếng hò reo vang cả nhà thi đấu.
  • Đội em phải đối chọi với chiến thuật ép sân của bạn, ai nấy đều căng mình.
  • Con thuyền nhỏ đối chọi với từng đợt sóng lớn, đi chậm mà chắc.
3
Người trưởng thành
  • Hai phe đang đối chọi trực diện, không bên nào chịu lùi.
  • Trong cuộc họp, lập luận của anh đối chọi thẳng với đề xuất cắt giảm, làm không khí nóng lên.
  • Chiếc tàu gỗ cũ đối chọi với gió mùa như một lời thách thức số phận.
  • Có những ngày ta phải đối chọi với mệt mỏi của chính mình, quyết liệt mà lặng thầm.
Nghĩa 2: Trái ngược nhau, không thể đi đời với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Màu áo này đối chọi với màu quần, nhìn không hợp.
  • Tính bạn hiền lành đối chọi với tính nóng nảy của cậu ấy.
  • Sự im lặng đối chọi với tiếng ồn của chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói quen dậy sớm đối chọi với sở thích thức khuya, nên bạn luôn thiếu ngủ.
  • Ước mơ bay bổng của cô ấy đối chọi với lộ trình học quá thực dụng.
  • Tính cách khép kín đối chọi với môi trường lớp học ồn ào, khiến bạn ấy mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Giá trị minh bạch đối chọi với văn hóa làm việc mập mờ, và mâu thuẫn lộ rõ.
  • Tham vọng leo nhanh đối chọi với mong muốn sống chậm, kéo người ta về hai phía.
  • Nguyên tắc cá nhân đối chọi với lợi ích ngắn hạn, buộc ta phải lựa chọn.
  • Một mối tình nhiều kỳ vọng thường đối chọi với thực tế thiếu kiên nhẫn, rồi tự hao mòn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chống nhau trực tiếp và quyết liệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối chọi Diễn tả sự đối đầu, xung đột trực diện, mạnh mẽ giữa các bên. Ví dụ: Hai phe đang đối chọi trực diện, không bên nào chịu lùi.
đối đầu Trực tiếp, mạnh mẽ, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Hai võ sĩ đối đầu nhau trên sàn đấu.
đối kháng Trực tiếp, mạnh mẽ, trang trọng, văn viết. Ví dụ: Các phe phái đối kháng nhau trong cuộc nội chiến.
hoà hợp Trung tính, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Các dân tộc cùng chung sống hòa hợp.
hợp tác Trung tính, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Hai nước đã hợp tác thành công trong nhiều lĩnh vực.
Nghĩa 2: Trái ngược nhau, không thể đi đời với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối chọi Diễn tả trạng thái không tương thích, mâu thuẫn nội tại, không thể cùng tồn tại hoặc hòa hợp. Ví dụ: Giá trị minh bạch đối chọi với văn hóa làm việc mập mờ, và mâu thuẫn lộ rõ.
mâu thuẫn Trung tính, thường dùng để chỉ sự không tương thích về ý kiến, lợi ích, nguyên tắc. Ví dụ: Lời nói và hành động của anh ta mâu thuẫn nhau.
đối lập Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt, đối nghịch về bản chất. Ví dụ: Hai quan điểm đối lập hoàn toàn về vấn đề này.
tương đồng Trung tính, trang trọng, văn viết. Ví dụ: Hai nền văn hóa có nhiều điểm tương đồng.
tương thích Trung tính, kỹ thuật hoặc đời thường, văn viết. Ví dụ: Phần mềm này tương thích tốt với hệ điều hành mới.
nhất quán Trung tính, trang trọng, văn viết. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ nhất quán trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự đối lập giữa các nhân vật hoặc ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt trong mối quan hệ hoặc tình huống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích hoặc bình luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc xung đột rõ rệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không có sự đối lập rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "xung đột" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối lập" khi không có sự xung đột trực tiếp.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự đối kháng rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối chọi với kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đối chọi với khó khăn".