Nhất quán

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không trái ngược nhau.
Ví dụ: Chính sách cần nhất quán để người dân tin tưởng.
Nghĩa: Có tính chất thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không trái ngược nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh luôn giữ lời hứa, nói sao làm vậy, rất nhất quán.
  • Cô giáo dặn quy tắc một lần và áp dụng nhất quán cho cả lớp.
  • Nhật ký của em viết theo một cách, ngày nào cũng giữ phong cách nhất quán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch ôn tập của nó nhất quán: ngày nào cũng học một khung giờ, không bỏ dở.
  • Bạn ấy tranh luận rất nhất quán, lập luận đầu cuối không tự mâu thuẫn.
  • Đội bóng giữ lối chơi nhất quán nên cả mùa giải đá rất chắc.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách cần nhất quán để người dân tin tưởng.
  • Anh tìm sự nhất quán giữa lời nói và hành động, vì uy tín được xây từ điều đó.
  • Văn phong của cuốn sách nhất quán, mạch kể đi thẳng và không đổi giọng.
  • Trong công việc, cô ấy đặt mục tiêu rõ và theo đuổi nhất quán, nên đội ngũ ít bị dao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất trong hành động hoặc suy nghĩ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần diễn đạt sự thống nhất trong lập luận, chính sách hoặc quy trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật hoặc chủ đề tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự đồng nhất trong tiêu chuẩn, quy định hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh tính logic và sự đồng nhất.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đồng nhất và không mâu thuẫn trong một chuỗi hành động hoặc ý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc biến đổi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động, suy nghĩ hoặc chính sách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng nhất" nhưng "nhất quán" nhấn mạnh sự không mâu thuẫn theo thời gian.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi cần diễn tả sự thay đổi hoặc linh hoạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhất quán", "không nhất quán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...