Đoàn kết
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kết thành một khối thống nhất, cùng hoạt động vì một mục đích chung.
Ví dụ:
Khi gặp thử thách lớn, chỉ có sự đoàn kết mới giúp chúng ta vượt qua.
Nghĩa: Kết thành một khối thống nhất, cùng hoạt động vì một mục đích chung.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn nhỏ cùng nhau đoàn kết xây lâu đài cát thật đẹp.
- Chúng em đoàn kết giúp đỡ bạn học yếu để bạn tiến bộ.
- Cả lớp đoàn kết giữ gìn vệ sinh trường học sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tinh thần đoàn kết đã giúp đội bóng vượt qua khó khăn và giành chiến thắng.
- Để hoàn thành dự án khoa học này, các thành viên trong nhóm cần phải đoàn kết chặt chẽ.
- Lịch sử dân tộc ta luôn chứng minh sức mạnh to lớn khi toàn dân đoàn kết chống giặc ngoại xâm.
3
Người trưởng thành
- Khi gặp thử thách lớn, chỉ có sự đoàn kết mới giúp chúng ta vượt qua.
- Một tập thể vững mạnh không chỉ cần tài năng cá nhân mà còn phải biết đoàn kết, sẻ chia.
- Sức mạnh của sự đoàn kết không nằm ở số đông mà ở ý chí chung và sự đồng lòng hướng về một mục tiêu.
- Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc đoàn kết để bảo vệ các giá trị truyền thống càng trở nên cấp thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết thành một khối thống nhất, cùng hoạt động vì một mục đích chung.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoàn kết | Thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng, tổ chức, nhấn mạnh tinh thần hợp tác, thống nhất vì mục tiêu chung. Ví dụ: Khi gặp thử thách lớn, chỉ có sự đoàn kết mới giúp chúng ta vượt qua. |
| hợp lực | Trung tính, nhấn mạnh sự phối hợp sức mạnh và hành động. Ví dụ: Các đội cần hợp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| đồng lòng | Trang trọng, nhấn mạnh sự thống nhất về ý chí và tinh thần. Ví dụ: Toàn dân đồng lòng chống giặc ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc. |
| liên kết | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hệ thống, nhấn mạnh sự gắn bó. Ví dụ: Các quốc gia liên kết chặt chẽ để phát triển kinh tế khu vực. |
| chia rẽ | Trung tính, nhấn mạnh sự tách rời, mất thống nhất. Ví dụ: Kẻ thù luôn tìm cách chia rẽ nội bộ chúng ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm nhỏ hoặc cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong các tổ chức, quốc gia hoặc cộng đồng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về tình đoàn kết, lòng yêu nước hoặc tinh thần cộng đồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, khuyến khích và động viên.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác và thống nhất trong nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cạnh tranh hoặc đối kháng.
- Thường đi kèm với các từ như "hợp tác", "thống nhất" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp tác" nhưng "đoàn kết" nhấn mạnh hơn vào sự thống nhất.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự độc lập.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoàn kết lại", "đoàn kết với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đoàn kết tập thể"), phó từ ("rất đoàn kết"), và trạng từ ("đoàn kết chặt chẽ").
