Đồng tâm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cùng có chung một tâm.
Ví dụ:
Hai trục đồng tâm thì quay rất êm.
2.
tính từ
(cũ). Đồng lòng.
Ví dụ:
Gia đình đồng tâm vượt qua giai đoạn khó khăn.
Nghĩa 1: Cùng có chung một tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Hai vòng tròn này đồng tâm nên có chung một điểm ở giữa.
- Thầy vẽ các đường tròn đồng tâm như những gợn sóng quanh tâm.
- Cái đĩa có các hoa văn đồng tâm trông rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các đường tròn đồng tâm tạo thành những lớp như vân gỗ quanh tâm O.
- Trên bia bắn, các vòng tròn đồng tâm giúp người bắn nhắm chính xác hơn.
- Mô hình sóng nước cho thấy các gợn đồng tâm lan ra từ một điểm chạm.
3
Người trưởng thành
- Hai trục đồng tâm thì quay rất êm.
- Những ô vân đồng tâm trên mặt cắt thân cây kể lịch năm tháng của nó.
- Trong thiết kế loa, các nón đồng tâm giúp tập trung âm thanh tốt hơn.
- Bản đồ thời tiết vẽ các đường đẳng áp đồng tâm quanh tâm bão.
Nghĩa 2: (cũ). Đồng lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đồng tâm dọn vệ sinh sân trường.
- Bạn bè đồng tâm quyên sách tặng thư viện.
- Cả đội đồng tâm cổ vũ bạn thi chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đồng tâm hoàn thành dự án khoa học dù thời gian gấp.
- Tập thể lớp đồng tâm bảo vệ quyền lợi chung nhưng vẫn tôn trọng thầy cô.
- Cả câu lạc bộ đồng tâm luyện tập để giành suất thi cấp trường.
3
Người trưởng thành
- Gia đình đồng tâm vượt qua giai đoạn khó khăn.
- Khi mục tiêu rõ ràng, một tập thể đồng tâm sẽ tạo lực đẩy mạnh mẽ.
- Dù khác cá tính, chúng tôi đồng tâm ở những nguyên tắc cốt lõi.
- Doanh nghiệp chỉ bền khi các bộ phận đồng tâm, không kéo mỗi người một hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cùng có chung một tâm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng tâm | Trang trọng, nhấn mạnh sự thống nhất về ý chí, mục đích. Ví dụ: Hai trục đồng tâm thì quay rất êm. |
| đồng lòng | Trung tính, nhấn mạnh sự nhất trí về ý chí, tình cảm. Ví dụ: Cả đội đồng lòng vượt qua khó khăn. |
| nhất trí | Trang trọng, nhấn mạnh sự thống nhất về quan điểm, quyết định. Ví dụ: Họ đã nhất trí về kế hoạch hành động. |
| bất đồng | Trung tính, chỉ sự không thống nhất về quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Họ bất đồng quan điểm về vấn đề này. |
| chia rẽ | Tiêu cực, chỉ sự mất đoàn kết, chia cắt. Ví dụ: Nội bộ bị chia rẽ sâu sắc. |
Nghĩa 2: (cũ). Đồng lòng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng tâm | Mang sắc thái cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại, thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc văn học cũ. Ví dụ: Gia đình đồng tâm vượt qua giai đoạn khó khăn. |
| nhất trí | Trang trọng, nhấn mạnh sự thống nhất về quan điểm, quyết định. Ví dụ: Các thành viên nhất trí với đề xuất. |
| đoàn kết | Tích cực, nhấn mạnh sự gắn bó, hợp tác vì mục tiêu chung. Ví dụ: Toàn dân đoàn kết chống giặc ngoại xâm. |
| bất đồng | Trung tính, chỉ sự không thống nhất về quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Họ bất đồng quan điểm về vấn đề này. |
| chia rẽ | Tiêu cực, chỉ sự mất đoàn kết, chia cắt. Ví dụ: Nội bộ bị chia rẽ sâu sắc. |
| mâu thuẫn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự đối lập, xung đột. Ví dụ: Hai bên có nhiều mâu thuẫn chưa được giải quyết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đồng lòng, hợp tác giữa các cá nhân trong một nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự thống nhất ý chí trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về sự hòa hợp, đoàn kết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đoàn kết, thống nhất, thường mang sắc thái tích cực.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác, đồng lòng trong một nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự thống nhất hoặc khi có mâu thuẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đồng lòng" nhưng "đồng tâm" nhấn mạnh hơn về sự thống nhất ý chí.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đồng tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
