Tiếng thơm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng tốt được lưu truyền rộng và mãi về sau.
Ví dụ:
Làm điều tử tế sẽ để lại tiếng thơm.
Nghĩa: Tiếng tốt được lưu truyền rộng và mãi về sau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo sống giản dị, để lại tiếng thơm trong lòng học trò.
- Bà cụ hay giúp người nghèo nên cả xóm đều nhắc tiếng thơm của bà.
- Người nhặt được ví trả lại, tiếng thơm lan khắp trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng luôn công bằng, dần dần tiếng thơm về bạn truyền qua nhiều khối lớp.
- Người hiệp sĩ trong truyện cứu dân làng, để tiếng thơm còn được kể lại lâu dài.
- Một dự án thiện nguyện làm tử tế sẽ gây tiếng thơm, vượt ra khỏi cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Làm điều tử tế sẽ để lại tiếng thơm.
- Tiếng thơm không đến từ lời khoe, mà từ việc làm bền bỉ qua năm tháng.
- Giữa phố xá ồn ào, tiếng thơm của một doanh nhân liêm chính vẫn được người đời nhắc lại.
- Có người giàu lên rất nhanh, nhưng chỉ người sống đàng hoàng mới giữ được tiếng thơm lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng tốt được lưu truyền rộng và mãi về sau.
Từ đồng nghĩa:
danh thơm tiếng tốt tiếng lành
Từ trái nghĩa:
tiếng xấu tiếng dữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếng thơm | trang trọng, sắc thái tích cực, hơi văn chương, mức độ mạnh Ví dụ: Làm điều tử tế sẽ để lại tiếng thơm. |
| danh thơm | trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Ông để lại danh thơm cho hậu thế. |
| tiếng tốt | trung tính; mức độ nhẹ hơn, dùng phổ biến Ví dụ: Cô có tiếng tốt trong vùng. |
| tiếng lành | trung tính, hơi cổ; phạm vi cộng đồng rộng Ví dụ: Tiếng lành đồn xa. |
| tiếng xấu | trung tính; đối lập trực tiếp, dùng phổ biến Ví dụ: Chỉ một sai lầm có thể mang tiếng xấu. |
| tiếng dữ | trung tính, cổ–khẩu ngữ; đối lập nghĩa, mức mạnh Ví dụ: Làm điều ác tất mang tiếng dữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhắc đến danh tiếng tốt của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả uy tín hoặc danh tiếng tích cực của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh đẹp về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến danh tiếng tốt của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh sự bền vững của danh tiếng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "danh tiếng" nhưng "tiếng thơm" nhấn mạnh vào sự tích cực.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiếng thơm của người tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "tiếng thơm vang xa"), động từ (như "lưu giữ tiếng thơm"), hoặc các cụm từ chỉ thời gian (như "mãi mãi").
