Hiền hoà
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiền lành và ôn hoà.
Ví dụ:
Bà tôi có nụ cười hiền hoà, luôn mang lại cảm giác bình yên cho mọi người.
Nghĩa: Hiền lành và ôn hoà.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất hiền hoà, bạn ấy luôn giúp đỡ các bạn khác.
- Chú chó nhà em hiền hoà lắm, không bao giờ cắn ai.
- Dòng sông quê em chảy thật hiền hoà, êm đềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo chủ nhiệm của chúng em có giọng nói hiền hoà, luôn lắng nghe mọi tâm sự của học trò.
- Khung cảnh làng quê hiện lên thật hiền hoà với những mái nhà tranh và cánh đồng lúa xanh mướt.
- Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn giữ được thái độ hiền hoà, không bao giờ nóng giận vô cớ.
3
Người trưởng thành
- Bà tôi có nụ cười hiền hoà, luôn mang lại cảm giác bình yên cho mọi người.
- Trong cuộc sống bộn bề, tìm được một tâm hồn hiền hoà để sẻ chia là điều vô cùng quý giá.
- Sự hiền hoà không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh của lòng bao dung và sự thấu hiểu sâu sắc.
- Một người lãnh đạo hiền hoà có thể tạo ra môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và gắn kết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiền lành và ôn hoà.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiền hoà | Thể hiện tính cách dịu dàng, không hung hăng, dễ chịu, thường dùng để miêu tả người, động vật hoặc cảnh vật. Ví dụ: Bà tôi có nụ cười hiền hoà, luôn mang lại cảm giác bình yên cho mọi người. |
| hiền lành | Trung tính, nhấn mạnh sự tốt bụng, không ác ý. Ví dụ: Cô ấy có tính cách hiền lành. |
| ôn hoà | Trung tính, nhấn mạnh sự điềm đạm, không gay gắt. Ví dụ: Khí hậu ở đây rất ôn hoà. |
| lành tính | Trung tính, thường dùng để chỉ tính cách không gây hại, dễ gần. Ví dụ: Con chó này rất lành tính. |
| hung dữ | Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự hung hăng, đáng sợ. Ví dụ: Con hổ rất hung dữ. |
| dữ tợn | Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ sự đáng sợ, tàn bạo. Ví dụ: Ánh mắt hắn ta thật dữ tợn. |
| hung hăng | Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự sẵn sàng gây gổ, tấn công. Ví dụ: Anh ta có thái độ hung hăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, thân thiện và bình yên.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một người hoặc môi trường có tính cách hoặc bầu không khí dễ chịu.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiền lành" khi chỉ tính cách, nhưng "hiền hoà" nhấn mạnh thêm sự ôn hoà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiền hoà", "khá hiền hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, sự vật.
