Thứ lỗi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tha lỗi cho (chỉ dùng trong lời xin lỗi).
Ví dụ: Tôi đã sai lịch hẹn, mong anh chị thứ lỗi.
Nghĩa: Tha lỗi cho (chỉ dùng trong lời xin lỗi).
1
Học sinh tiểu học
  • Con lỡ làm rơi cốc của mẹ, mong mẹ thứ lỗi cho con.
  • Bạn ơi, tớ đến muộn giờ ra chơi, cậu thứ lỗi nhé.
  • Cô ơi, em nói leo, mong cô thứ lỗi cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em gửi bài trễ vì mất mạng, mong cô thứ lỗi cho sự chậm trễ này.
  • Tớ hiểu tin nhắn dài làm phiền cậu, mong cậu thứ lỗi cho tớ lần này.
  • Vì kẹt xe nên mình đến muộn buổi hẹn, mong mọi người thứ lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã sai lịch hẹn, mong anh chị thứ lỗi.
  • Em lỡ lời trong cuộc họp, mong mọi người thứ lỗi cho sự thiếu tinh tế của em.
  • Vì trục trặc hệ thống, dịch vụ gián đoạn; kính mong quý khách hàng thứ lỗi.
  • Tôi đã phản hồi muộn hơn dự kiến, mong anh/chị thứ lỗi cho sự bất tiện gây ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tha lỗi cho (chỉ dùng trong lời xin lỗi).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chấp lỗi
Từ Cách sử dụng
thứ lỗi mức độ nhẹ, lịch sự, trang trọng; thường mở lời xin lỗi Ví dụ: Tôi đã sai lịch hẹn, mong anh chị thứ lỗi.
lượng thứ rất trang trọng, cổ điển; sắc thái kính cẩn Ví dụ: Xin quý vị lượng thứ cho sơ suất này.
tha thứ trung tính, phổ thông; mức độ bao quát hơn nhưng thay được trong >80% ngữ cảnh xin lỗi lịch sự Ví dụ: Mong anh tha thứ cho sự chậm trễ.
chấp lỗi trung tính, tiêu cực; nhấn mạnh giữ lỗi, không bỏ qua Ví dụ: Anh ấy nhất quyết chấp lỗi, không bỏ qua cho tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn xin lỗi một cách lịch sự, trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ hoặc văn bản cần sự trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, trang trọng và tôn trọng đối với người nghe.
  • Thường thuộc văn viết và các tình huống giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xin lỗi một cách lịch sự, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật, có thể thay bằng "xin lỗi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xin lỗi" trong các tình huống không cần sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xin thứ lỗi", "mong thứ lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ ngữ khí như "xin", "mong".
tha miễn khoan dung lỗi sai tội hối sám
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...