Lượng thứ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kiểu cách). Thông cảm mà bỏ qua, không để ý chê trách (dùng trong lời xin lỗi với ý khiêm nhường).
Ví dụ: Tôi đến trễ, mong anh chị lượng thứ.
Nghĩa: (kiểu cách). Thông cảm mà bỏ qua, không để ý chê trách (dùng trong lời xin lỗi với ý khiêm nhường).
1
Học sinh tiểu học
  • Con lỡ làm đổ nước, mong cô lượng thứ.
  • Em đi muộn, xin thầy lượng thứ cho em.
  • Con nói hơi to, mong mẹ lượng thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ trả bài chậm, mong cô lượng thứ cho sự sơ suất này.
  • Em làm ồn trong thư viện, xin chú bảo vệ lượng thứ.
  • Vì trục trặc điện thoại nên em phản hồi muộn, mong thầy lượng thứ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến trễ, mong anh chị lượng thứ.
  • Nếu lời tôi vừa rồi có chạm đến anh, mong anh lượng thứ cho sự vụng về của tôi.
  • Vì gấp gáp nên tôi sơ sót vài chi tiết, kính mong quý vị lượng thứ.
  • Chuyến hàng chậm hơn dự kiến, mong đối tác lượng thứ và cho chúng tôi cơ hội khắc phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong thư từ, email xin lỗi trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự khiêm nhường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng người nhận.
  • Phong cách trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xin lỗi một cách trang trọng, lịch sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Thường xuất hiện trong các tình huống cần sự nghiêm túc và tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tha thứ" nhưng "lượng thứ" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xin lượng thứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ người (danh từ) hoặc các từ chỉ hành động (động từ), ví dụ: "xin anh lượng thứ".
tha thứ bỏ qua khoan dung dung thứ tha lỗi xá tội miễn tội thông cảm bao dung độ lượng