Hối
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy tiếc và băn khoăn, day dứt vì đã trót làm điều lầm lỗi.
Ví dụ:
Tôi hối vì đã bỏ lỡ cơ hội xin lỗi cha.
2.
động từ
Giục.
Ví dụ:
Khách hàng đang hối bên vận chuyển giao hàng gấp trong chiều nay để kịp sự kiện.
3.
tính từ
Nhanh cho kịp.
Nghĩa 1: Cảm thấy tiếc và băn khoăn, day dứt vì đã trót làm điều lầm lỗi.
1
Học sinh tiểu học
- Em làm vỡ chén của mẹ nên rất hối và xin lỗi.
- Bạn ấy cảm thấy hối vì trót nói lời không hay.
- Nhớ lại chuyện cũ, bé hối vì đã tranh đồ chơi của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viết xong status nóng nảy, cậu mới thấy hối và vội xóa đi.
- Đến khi điểm kém, nó mới hối vì đã lười học suốt cả tuần.
- Cãi nhau với bạn thân, mình lặng người hối vì lời nói quá đà.
3
Người trưởng thành
- Tôi hối vì đã bỏ lỡ cơ hội xin lỗi cha.
- Có những quyết định tưởng chắc như đinh, đến khi đêm xuống mới chợt hối vì lòng tự ái đã thắng lý trí.
- Người ta chỉ thật sự lớn lên khi dám nhìn thẳng vào điều mình hối và sửa lỗi.
- Muộn nhất không phải là lúc ta hối, mà là khi ta không còn cơ hội để làm lại.
Nghĩa 2: Giục.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hối em ăn sáng nhanh để kịp đến trường đúng giờ.
- Các bạn trong nhóm đang hối tớ hoàn thành phần vẽ trang trí cho báo tường.
- Bạn Lan cứ hối tớ nhanh chân lên kẻo lỡ buổi tập văn nghệ của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm đang hối nhau hoàn thành mô hình khoa học trước khi ngày hội bắt đầu.
- Thầy giáo hối chúng em nhanh chóng thu dọn dụng cụ thí nghiệm để kết thúc tiết học.
- Cậu đừng hối tớ nữa, tớ đang cố gắng tập trung để giải nốt bài toán khó này.
3
Người trưởng thành
- Khách hàng đang hối bên vận chuyển giao hàng gấp trong chiều nay để kịp sự kiện.
- Giám đốc đang hối các phòng ban gửi báo cáo để kịp cuộc họp chiều nay.
- Chủ nhà đang hối người thuê nhanh chóng hoàn tất thủ tục.
- Khách hàng liên tục gọi điện hối bên xưởng sản xuất phải giao hàng đúng giờ.
Nghĩa 3: Nhanh cho kịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy tiếc và băn khoăn, day dứt vì đã trót làm điều lầm lỗi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hối | Diễn tả cảm giác tiếc nuối, day dứt sâu sắc về lỗi lầm đã gây ra. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi hối vì đã bỏ lỡ cơ hội xin lỗi cha. |
| hối hận | Mạnh, trang trọng, diễn tả sự ăn năn sâu sắc. Ví dụ: Anh ta hối hận vì những lời đã nói trong lúc nóng giận. |
| ăn năn | Mạnh, trang trọng, nhấn mạnh sự nhận lỗi và mong muốn sửa chữa. Ví dụ: Cô ấy ăn năn về hành động thiếu suy nghĩ của mình. |
Nghĩa 2: Giục.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hối | Diễn tả hành động thúc đẩy, yêu cầu ai đó làm việc gì nhanh hơn. Ví dụ: |
| giục | Trung tính, thông dụng, diễn tả hành động thúc đẩy. Ví dụ: Mẹ giục con ăn nhanh kẻo muộn học. |
| thúc giục | Mạnh hơn 'giục', nhấn mạnh sự thúc đẩy liên tục, có phần gấp gáp. Ví dụ: Anh ấy thúc giục mọi người hoàn thành công việc trước thời hạn. |
| hối thúc | Mạnh, trang trọng hơn 'giục', thường dùng trong công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: Cấp trên hối thúc nhân viên nộp báo cáo đúng hạn. |
| kìm hãm | Trung tính, diễn tả hành động ngăn cản, làm chậm lại. Ví dụ: Chính sách mới có thể kìm hãm sự phát triển của ngành. |
| trì hoãn | Trung tính, diễn tả hành động làm chậm lại hoặc dời thời gian. Ví dụ: Họ quyết định trì hoãn cuộc họp đến tuần sau. |
Nghĩa 3: Nhanh cho kịp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hối | Diễn tả hành động làm việc gì đó một cách gấp gáp, vội vàng để đạt được mục tiêu hoặc kịp thời gian. Ví dụ: |
| vội | Trung tính, thông dụng, diễn tả sự nhanh chóng, gấp gáp. Ví dụ: Anh ấy vội đi làm để không bị trễ. |
| gấp | Trung tính, nhấn mạnh tính cấp bách, cần làm ngay. Ví dụ: Công việc này rất gấp, cần hoàn thành ngay lập tức. |
| chậm | Trung tính, thông dụng, diễn tả tốc độ không nhanh. Ví dụ: Anh ấy đi rất chậm rãi, không hề vội vàng. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả sự thoải mái, không vội vàng. Ví dụ: Cô ấy đi dạo thong thả trong công viên. |
| từ từ | Trung tính, diễn tả hành động diễn ra với tốc độ chậm rãi, cẩn thận. Ví dụ: Hãy làm từ từ thôi, đừng nóng vội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác tiếc nuối hoặc thúc giục ai đó làm nhanh hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi trích dẫn lời nói.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm xúc sâu sắc về sự tiếc nuối hoặc sự vội vã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiếc nuối hoặc sự vội vã, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn trương.
- Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối hoặc cần thúc giục ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "thúc giục" hoặc "vội" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hối hận" khi diễn tả sự tiếc nuối.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi dùng để giục giã.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hối" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hối" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "hối hận", "hối thúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hối hận"), phó từ ("rất hối"), hoặc các động từ khác ("hối thúc").
