Hối cải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hối hận về tội lỗi của mình và tỏ ra muốn sửa chữa.
Ví dụ:
Anh ta hối cải và bắt đầu bồi thường những gì đã gây ra.
Nghĩa: Hối hận về tội lỗi của mình và tỏ ra muốn sửa chữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ lỡ nói dối mẹ, rồi hối cải và xin lỗi.
- Em làm vỡ chén, biết hối cải nên quét dọn và nhận lỗi.
- Cậu bé trót trêu bạn, hối cải, mang bút sang tặng để làm hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam từng quay cóp, nhưng sau buổi họp lớp cậu hối cải và tự ôn bài chăm chỉ.
- Bạn đã buông lời nặng nề với mẹ, đêm ấy nằm nghĩ rồi hối cải, sáng ra chủ động rửa bát và xin lỗi.
- Cô bạn từng bắt nạt bạn mới, chứng kiến bạn khóc thì hối cải, viết thư xin lỗi và hứa không tái phạm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hối cải và bắt đầu bồi thường những gì đã gây ra.
- Qua những tháng ngày trong trại, ông dần hối cải, chọn cách làm thiện như một lời sám hối.
- Chị nói ít đi, làm nhiều hơn, mong chứng tỏ mình thật sự hối cải chứ không chỉ ân hận suông.
- Đến khi mất mát đủ nhiều, người ta mới hiểu thế nào là hối cải và học cách vá lại những điều đã rách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hối hận về tội lỗi của mình và tỏ ra muốn sửa chữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hối cải | trang trọng, sắc thái đạo đức, mức độ mạnh, có ý hướng sửa sai Ví dụ: Anh ta hối cải và bắt đầu bồi thường những gì đã gây ra. |
| ăn năn | trung tính, tôn giáo–đạo đức, mức độ mạnh Ví dụ: Sau bản án, anh ta ăn năn và xin cơ hội làm lại. |
| hối hận | trung tính, phổ thông, mức độ mạnh nhưng không nhất thiết kèm cam kết sửa chữa Ví dụ: Cô hối hận vì những việc đã làm. |
| ngoan cố | trung tính, thái độ chống đối, mức độ mạnh Ví dụ: Dù được khuyên nhủ, anh ta vẫn ngoan cố, không chịu hối cải. |
| bướng bỉnh | khẩu ngữ, mức độ vừa đến mạnh, thiên về tính nết không chịu sửa Ví dụ: Nó bướng bỉnh, chẳng hề hối cải sau sai phạm. |
| trơ tráo | khẩu ngữ, sắc thái miệt thị, mức độ mạnh Ví dụ: Làm sai mà vẫn trơ tráo, không chịu hối cải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực của ai đó sau khi nhận ra lỗi lầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc các bài báo về tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự phát triển nhân vật hoặc sự thay đổi nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ăn năn, hối hận và mong muốn sửa chữa lỗi lầm.
- Thường mang sắc thái nghiêm túc và chân thành.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực sau khi nhận ra lỗi lầm.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc khi không có ý định sửa chữa thực sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động sửa chữa hoặc cải thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hối hận", nhưng "hối cải" nhấn mạnh hơn vào hành động sửa chữa.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể để thể hiện rõ ý định sửa chữa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hối cải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "tôi hối cải", "họ hối cải".
