Dằn vặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho phải đau đón, khổ tâm một cách dai dẳng.
Ví dụ:
Anh dằn vặt vì lời nói nóng nảy đã làm mẹ buồn.
Nghĩa: Làm cho phải đau đón, khổ tâm một cách dai dẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ dằn vặt vì lỡ nói lời khó nghe với bạn thân.
- Em dằn vặt khi làm vỡ chiếc cốc mẹ thích.
- Bạn nhỏ dằn vặt vì không giữ lời hứa với cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dằn vặt suốt đêm vì điểm kém do mình lười học.
- Tớ thấy mình dằn vặt khi bỏ lỡ cơ hội xin lỗi người bạn đã hiểu lầm.
- Có lúc ta tự dằn vặt vì một lỗi nhỏ, trong khi điều cần là sửa và bước tiếp.
3
Người trưởng thành
- Anh dằn vặt vì lời nói nóng nảy đã làm mẹ buồn.
- Có những đêm im ắng, tôi nghe tiếng mình dằn vặt như tiếng gió rít qua kẽ cửa.
- Càng trốn tránh, nỗi dằn vặt càng lặng lẽ bám riết như chiếc bóng.
- Ta chỉ được giải thoát khi dám nhìn thẳng vào điều khiến mình dằn vặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho phải đau đón, khổ tâm một cách dai dẳng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dằn vặt | Diễn tả sự đau khổ, day dứt nội tâm kéo dài, thường do lỗi lầm, hối hận hoặc lương tâm cắn rứt. Ví dụ: Anh dằn vặt vì lời nói nóng nảy đã làm mẹ buồn. |
| giày vò | Mạnh, tiêu cực, nội tâm, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc, có thể dùng cho cả thể xác và tinh thần nhưng phổ biến hơn với tinh thần. Ví dụ: Nỗi ân hận giày vò tâm trí anh suốt đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau khổ kéo dài trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nội tâm nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, đau khổ, thường mang sắc thái nặng nề.
- Thường xuất hiện trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau khổ kéo dài, đặc biệt trong các tình huống tâm lý.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác đau khổ khác như "đau đớn", "khổ sở" nhưng "dằn vặt" nhấn mạnh sự kéo dài và dai dẳng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái gây đau đớn, khổ tâm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dằn vặt bản thân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc bản thân, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
