Giằng xé

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
2.
động từ
Làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi (thường do những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết).
Ví dụ: Tôi giằng xé giữa ở lại và ra đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
Nghĩa 2: Làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi (thường do những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giằng xé Diễn tả sự đau khổ, dằn vặt nội tâm sâu sắc do mâu thuẫn, xung đột tinh thần. Ví dụ: Tôi giằng xé giữa ở lại và ra đi.
dằn vặt Mạnh, diễn tả sự giày vò, đau khổ trong tâm trí, thường do hối hận, lo âu. Ví dụ: Anh ấy dằn vặt mãi vì quyết định sai lầm.
giày vò Rất mạnh, diễn tả sự hành hạ, làm cho đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần. Ví dụ: Nỗi đau mất mát giày vò tâm can cô ấy.
day dứt Mạnh vừa phải, diễn tả sự trăn trở, không yên lòng kéo dài. Ví dụ: Nỗi ân hận day dứt anh suốt nhiều năm.
thanh thản Tích cực, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không lo âu, vướng bận. Ví dụ: Sau khi thú nhận, anh ấy cảm thấy thanh thản hơn.
an lòng Tích cực, diễn tả cảm giác yên tâm, không còn lo lắng. Ví dụ: Nghe tin con bình an, cô ấy mới an lòng.
yên ổn Trung tính, diễn tả trạng thái bình yên, không có biến động hay phiền muộn. Ví dụ: Cuộc sống của họ giờ đã yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, mâu thuẫn nội tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về xung đột nội tâm hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh sự đau đớn tinh thần.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn nội tâm hoặc xung đột cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "đấu tranh" hoặc "mâu thuẫn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giằng xé tâm trí", "giằng xé lẫn nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm trí, lẫn nhau), trạng từ (mạnh mẽ, dữ dội) để bổ nghĩa cho hành động.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới