Giằng xé
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
Ví dụ:
Bầy thú giằng xé nhau trong cơn đói khát khốc liệt.
2.
động từ
Làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi (thường do những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết).
Ví dụ:
Tôi giằng xé giữa ở lại và ra đi.
Nghĩa 1: Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
1
Học sinh tiểu học
- Hai con chó giằng xé nhau vì tranh thức ăn.
- Bọn trẻ không nên giằng xé đồ chơi của nhau.
- Con mèo và con chuột giằng xé rất dữ dội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai con vật giằng xé nhau quyết liệt để giành mồi.
- Trong cuộc ẩu đả, họ đã giằng xé nhau rất dữ dội.
- Những con thú hoang giằng xé con mồi trong rừng sâu.
3
Người trưởng thành
- Bầy thú giằng xé nhau trong cơn đói khát khốc liệt.
- Cuộc chiến khiến các bên lao vào giằng xé nhau không khoan nhượng.
- Những hình ảnh giằng xé tàn bạo phản ánh bản năng sinh tồn khắc nghiệt của tự nhiên.
- Trong cơn hỗn loạn, họ giằng xé nhau đến mức mất kiểm soát.
Nghĩa 2: Làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi (thường do những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ giằng xé giữa việc đi chơi hay ở nhà giúp mẹ, lòng em cứ bồn chồn.
- Em giằng xé khi phải chọn nuôi chú mèo cũ hay nhận chú mèo mới.
- Cô bé giằng xé vì lỡ làm bạn thân buồn mà chưa biết xin lỗi thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu giằng xé giữa ước mơ học nghệ thuật và mong muốn của gia đình.
- Trong đêm yên, cô giằng xé với cảm giác tội lỗi và lời hứa chưa giữ.
- Bạn ấy giằng xé giữa việc giữ bí mật cho bạn và nói thật để giúp bạn thoát rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Tôi giằng xé giữa ở lại và ra đi.
- Anh giằng xé nhiều đêm vì một chữ nghĩa tình chưa dứt.
- Cô giằng xé khi đối diện sự thật: yêu vẫn còn, nhưng niềm tin đã mòn.
- Sau nụ cười bình thản là tâm trí giằng xé, như sợi chỉ kéo căng sắp đứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giằng co cấu xé nhau một cách quyết liệt.
Nghĩa 2: Làm cho đau đớn về tinh thần đến mức như khó chịu đựng nổi (thường do những mâu thuẫn tình cảm khó giải quyết).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giằng xé | Diễn tả sự đau khổ, dằn vặt nội tâm sâu sắc do mâu thuẫn, xung đột tinh thần. Ví dụ: Tôi giằng xé giữa ở lại và ra đi. |
| dằn vặt | Mạnh, diễn tả sự giày vò, đau khổ trong tâm trí, thường do hối hận, lo âu. Ví dụ: Anh ấy dằn vặt mãi vì quyết định sai lầm. |
| giày vò | Rất mạnh, diễn tả sự hành hạ, làm cho đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần. Ví dụ: Nỗi đau mất mát giày vò tâm can cô ấy. |
| day dứt | Mạnh vừa phải, diễn tả sự trăn trở, không yên lòng kéo dài. Ví dụ: Nỗi ân hận day dứt anh suốt nhiều năm. |
| thanh thản | Tích cực, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không lo âu, vướng bận. Ví dụ: Sau khi thú nhận, anh ấy cảm thấy thanh thản hơn. |
| an lòng | Tích cực, diễn tả cảm giác yên tâm, không còn lo lắng. Ví dụ: Nghe tin con bình an, cô ấy mới an lòng. |
| yên ổn | Trung tính, diễn tả trạng thái bình yên, không có biến động hay phiền muộn. Ví dụ: Cuộc sống của họ giờ đã yên ổn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, mâu thuẫn nội tâm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về xung đột nội tâm hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh sự đau đớn tinh thần.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn nội tâm hoặc xung đột cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "đấu tranh" hoặc "mâu thuẫn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giằng xé tâm trí", "giằng xé lẫn nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm trí, lẫn nhau), trạng từ (mạnh mẽ, dữ dội) để bổ nghĩa cho hành động.

Danh sách bình luận