Giành giật
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giành đi giành lại giữa những bên chống đối nhau.
Ví dụ:
Họ giành giật chiếc ghế trống như thể đó là cơ hội cuối cùng.
Nghĩa: Giành đi giành lại giữa những bên chống đối nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn nhỏ giành giật chiếc bóng bay, ai cũng muốn giữ.
- Mèo và chó giành giật miếng xương, kêu ầm cả sân.
- Em và bạn lỡ giành giật cây bút màu, cô giáo phải nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mấy bạn trong lớp giành giật chỗ ngồi gần cửa sổ vì gió mát.
- Hai đội bóng đường phố giành giật từng đường bóng dưới ánh đèn vàng.
- Trong giờ ra chơi, nhóm bạn giành giật quyền bật nhạc, ai cũng muốn bài của mình.
3
Người trưởng thành
- Họ giành giật chiếc ghế trống như thể đó là cơ hội cuối cùng.
- Ở chợ đầu mối, người mua kẻ bán giành giật nguồn hàng ngon, giá bị đẩy lên rồi hạ xuống chóng mặt.
- Những phe phái trong công ty giành giật ảnh hưởng, cuộc họp biến thành cuộc đấu ngấm.
- Trong cơn khủng hoảng nước sạch, cư dân xếp hàng dài rồi giành giật từng bình canh cánh lo âu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giành đi giành lại giữa những bên chống đối nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giành giật | mạnh mẽ, cạnh tranh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng Ví dụ: Họ giành giật chiếc ghế trống như thể đó là cơ hội cuối cùng. |
| tranh giành | mạnh mẽ, cạnh tranh, trung tính đến tiêu cực Ví dụ: Họ tranh giành nhau từng chút lợi lộc. |
| nhường | nhẹ nhàng, hợp tác, tích cực Ví dụ: Anh ấy nhường phần thắng cho đối thủ. |
| chia sẻ | hợp tác, tích cực, trung tính Ví dụ: Mọi người chia sẻ thức ăn cho nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các tình huống tranh chấp, xung đột nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả xung đột hoặc cạnh tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự tranh đấu, xung đột giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác căng thẳng, xung đột.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống tranh chấp, xung đột rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tranh giành" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tranh giành"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và mức độ xung đột của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng giành giật", "liên tục giành giật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu, ví dụ: "giành giật quyền lực", "giành giật thị trường".
