Cướp giật
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cướp của một cách ngang nhiên.
Ví dụ:
Hắn cướp giật chiếc túi ngay giữa ban ngày.
Nghĩa: Cướp của một cách ngang nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Người đàn ông lao tới cướp giật chiếc túi của cô bán hàng.
- Tên xấu giật phăng chiếc điện thoại của chú ngoài đường.
- Chị ấy bị kẻ lạ mặt cướp giật ví khi đang đứng chờ xe buýt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn phóng xe áp sát, cướp giật chiếc túi rồi biến mất vào dòng người.
- Chỉ trong chớp mắt, kẻ đó đã cướp giật chiếc điện thoại trên tay cô gái.
- Nhóm thanh niên lợi dụng lúc đèn đỏ để cướp giật tài sản của người đi đường.
3
Người trưởng thành
- Hắn cướp giật chiếc túi ngay giữa ban ngày.
- Tiếng thét vang lên khi kẻ lạ áp sát và cướp giật, để lại con phố hoảng loạn.
- Chúng chọn giờ tan tầm để cướp giật, nhắm vào những người mệt mỏi, sơ ý.
- Chứng kiến cảnh cướp giật, tôi mới thấy ranh giới giữa bình yên và bất trắc mong manh đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cướp của một cách ngang nhiên.
Từ đồng nghĩa:
giật đồ giật của giật túi
Từ trái nghĩa:
trả lại bảo vệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cướp giật | mạnh, tiêu cực, pháp lý/đời sống; trung tính về phong cách, dùng phổ biến Ví dụ: Hắn cướp giật chiếc túi ngay giữa ban ngày. |
| giật đồ | khẩu ngữ, mạnh, thô mộc Ví dụ: Hắn phóng xe giật đồ của người đi đường. |
| giật của | khẩu ngữ, mạnh, thô mộc Ví dụ: Tên kia vừa áp sát là giật của rồi bỏ chạy. |
| giật túi | khẩu ngữ, cụ thể hoá đối tượng (túi), mức độ mạnh Ví dụ: Du khách bị giật túi ngay trước khách sạn. |
| trả lại | trung tính, hành vi khắc phục; đối lập về kết quả sở hữu Ví dụ: Sau khi bị bắt, hắn buộc phải trả lại đồ cho nạn nhân. |
| bảo vệ | trung tính, tích cực; ngăn chặn hành vi cướp giật Ví dụ: Lực lượng tuần tra kịp thời bảo vệ tài sản người dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành vi phạm pháp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo tội phạm hoặc tài liệu pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một cảnh hành động hoặc tội phạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ trong các nghiên cứu về tội phạm học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành vi tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích hoặc cảnh báo.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành vi phạm pháp cụ thể liên quan đến việc cướp của.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn (ví dụ: "cướp giật tài sản").
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ "trộm cắp" hoặc "cướp bóc"; cần chú ý đến mức độ công khai và bạo lực của hành vi.
- "Cướp giật" thường chỉ hành vi xảy ra nhanh chóng và bất ngờ, khác với "trộm cắp" thường lén lút.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của hành vi được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cướp giật tài sản", "cướp giật túi xách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị cướp (tài sản, túi xách) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, táo bạo).
