Trấn lột
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đe dọa trực tiếp làm cho khiếp sợ để cướp của.
Ví dụ:
Anh ấy bị trấn lột khi đi qua con hẻm tối.
Nghĩa: Đe dọa trực tiếp làm cho khiếp sợ để cướp của.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm kẻ xấu chặn đường bạn nhỏ để trấn lột tiền ăn sáng.
- Thằng bé run rẩy vì bị mấy anh lớn trấn lột chiếc ví vải.
- Cô giáo dặn chúng em né chỗ vắng vì có người hay trấn lột học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên cầu vượt vắng, hắn hằm hằm đe dọa, định trấn lột chiếc điện thoại của bạn.
- Bạn tôi kể bị một thanh niên bặm trợn trấn lột ngay trước cổng bến xe.
- Cả lớp lập nhóm đi chung để tránh bị trấn lột vào giờ tan học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị trấn lột khi đi qua con hẻm tối.
- Đêm muộn, tiếng bước chân gấp gáp và con dao lạnh toát đủ để chúng trấn lột bất kỳ ai lạc vào.
- Không chỉ lấy tiền, bọn chúng còn trấn lột cả cảm giác an toàn của khu phố.
- Tin tức dồn dập về các vụ trấn lột khiến người ta hiểu giá trị của một con đường sáng đèn và có người tuần tra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đe dọa trực tiếp làm cho khiếp sợ để cướp của.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trấn lột | Tiêu cực, chỉ hành vi phạm pháp, dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản. Ví dụ: Anh ấy bị trấn lột khi đi qua con hẻm tối. |
| cướp | Trung tính, chỉ hành vi chiếm đoạt tài sản trái phép bằng vũ lực hoặc đe dọa. Ví dụ: Bọn cướp đã trấn lột tiền bạc của du khách. |
| cưỡng đoạt | Trang trọng, nhấn mạnh yếu tố cưỡng bức, thường dùng trong văn bản pháp luật. Ví dụ: Hành vi cưỡng đoạt tài sản là vi phạm pháp luật nghiêm trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành vi cướp giật trong các tình huống không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường đi kèm với sự sợ hãi và bạo lực.
- Thuộc khẩu ngữ và báo chí, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành vi cướp giật có tính chất đe dọa.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không nên dùng để đùa cợt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cướp giật" nhưng "trấn lột" nhấn mạnh yếu tố đe dọa.
- Người học cần chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cướp đoạt tài sản bằng cách đe dọa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hắn trấn lột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị cướp, ví dụ: "trấn lột tiền bạc".
