Hăm doạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Doạ sẽ gây tai hoạ nếu không chịu khuất phục.
Ví dụ:
Đối tượng đã hăm doạ nạn nhân để chiếm đoạt tài sản.
Nghĩa: Doạ sẽ gây tai hoạ nếu không chịu khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớn hăm doạ bạn nhỏ phải đưa đồ chơi cho mình.
- Con mèo hăm doạ chuột bằng cách gầm gừ.
- Kẻ xấu hăm doạ cô bé nếu cô bé không nghe lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ bắt nạt thường dùng lời lẽ hăm doạ để ép buộc các bạn yếu thế.
- Trong truyện cổ tích, mụ phù thủy hăm doạ dân làng nếu họ không dâng nộp công chúa.
- Việc hăm doạ người khác để đạt được mục đích là hành vi không thể chấp nhận được.
3
Người trưởng thành
- Đối tượng đã hăm doạ nạn nhân để chiếm đoạt tài sản.
- Trong đàm phán, việc hăm doạ đối tác có thể mang lại lợi thế tạm thời nhưng khó bền vững.
- Quyền lực nếu không được kiểm soát có thể biến thành công cụ hăm doạ, gây áp lực lên những người yếu thế.
- Đôi khi, sự im lặng còn đáng sợ hơn cả những lời hăm doạ trực tiếp, bởi nó ẩn chứa một mối đe dọa vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Doạ sẽ gây tai hoạ nếu không chịu khuất phục.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hăm doạ | Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để uy hiếp, gây sợ hãi nhằm buộc người khác phải làm theo ý mình; mang tính tiêu cực, có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ: Đối tượng đã hăm doạ nạn nhân để chiếm đoạt tài sản. |
| đe doạ | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến trang trọng, nhấn mạnh việc gây sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Hắn đe doạ sẽ tiết lộ bí mật của cô nếu cô không nghe lời. |
| uy hiếp | Trang trọng hơn, nhấn mạnh hành vi dùng quyền lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng để ép buộc, làm cho người khác phải sợ hãi và khuất phục. Ví dụ: Kẻ bắt cóc uy hiếp con tin để đòi tiền chuộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống xung đột cá nhân hoặc khi muốn thể hiện quyền lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính đe doạ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đe doạ hoặc áp lực.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để tăng tính hiệu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "đe doạ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Người học nên thực hành trong các tình huống giao tiếp để sử dụng tự nhiên hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hăm doạ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "hăm doạ anh ta".
