Khủng bố
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng bạo lực làm cho khiếp sợ để hòng khuất phục.
Ví dụ:
Chúng khủng bố dân làng để ép họ rời đi.
Nghĩa: Dùng bạo lực làm cho khiếp sợ để hòng khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn xấu dùng tiếng nổ để khủng bố người dân trong làng.
- Tên cướp khủng bố mọi người bằng dao và lời dọa nạt.
- Nhóm người lạ đốt xe để khủng bố chủ tiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng phóng hỏa ban đêm để khủng bố khu phố và bắt mọi người im lặng.
- Tin nhắn nặc danh liên tiếp nhằm khủng bố cô chủ quán, buộc cô phải đóng cửa.
- Bọn côn đồ kéo đến cổng trường, la hét để khủng bố bảo vệ và ép mở khóa.
3
Người trưởng thành
- Chúng khủng bố dân làng để ép họ rời đi.
- Họ rải truyền đơn đe dọa, khủng bố tinh thần con nợ trước ngày siết nhà.
- Một số kẻ lợi dụng mạng xã hội để khủng bố người tố giác bằng tin giả và lời hăm dọa.
- Nhóm vũ trang nã súng vào trời đêm, khủng bố cả thị trấn trong sự hoảng loạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi, thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có chủ đề về bạo lực, chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về an ninh, chính trị, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, đe dọa.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động bạo lực có mục đích gây sợ hãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạo lực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đe dọa" ở mức độ nghiêm trọng và mục đích sử dụng.
- Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây hoang mang.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây sợ hãi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ khủng bố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "khủng bố dân chúng".
