Tấn công
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến công.
Ví dụ:
Họ chọn tấn công ngay từ đầu trận.
Nghĩa: Tiến công.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn tấn công nhanh và ghi bàn.
- Con mèo bất ngờ tấn công con bướm đang đậu.
- Chúng em chia nhóm để tấn công mục tiêu trong trò chơi cướp cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội hình dâng cao để tấn công, tạo áp lực lên khung thành đối thủ.
- Nếu muốn thắng, chúng ta phải tấn công có chiến thuật, không lao lên vô định.
- Trong ván cờ, bạn ấy tấn công cánh vua bằng những nước đi rất sắc.
3
Người trưởng thành
- Họ chọn tấn công ngay từ đầu trận.
- Không có thông tin, mọi kế hoạch tấn công chỉ là liều lĩnh được tô màu dũng cảm.
- Đợi thời cơ chín muồi rồi tấn công, đó là cách tiết kiệm sức mà hiệu quả.
- Anh ta giả vờ yếu thế để dụ đối thủ mở cửa, rồi bất ngờ tấn công dứt điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiến công.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tấn công | mạnh, chủ động, trung tính–quân sự; dùng rộng trong thể thao, tranh luận Ví dụ: Họ chọn tấn công ngay từ đầu trận. |
| tiến công | mạnh, quân sự, trang trọng Ví dụ: Quân ta mở đợt tiến công lúc rạng sáng. |
| công kích | trung tính, thiên về lời nói/chiến lược; trang trọng Ví dụ: Ông công kích gay gắt lập luận của đối phương. |
| tập kích | mạnh, quân sự, bất ngờ; trang trọng Ví dụ: Đơn vị tập kích vào kho đạn địch. |
| đột kích | mạnh, đột ngột, quân sự/cảnh sát Ví dụ: Lực lượng đột kích vào sào huyệt tội phạm. |
| xung kích | mạnh, quân sự, tính xông pha; văn phong trang trọng Ví dụ: Đại đội xung kích chiếm lĩnh cao điểm. |
| công phá | mạnh, quân sự/kỹ thuật; sắc thái bạo lực Ví dụ: Pháo binh công phá tuyến phòng thủ. |
| công | ngắn gọn, cổ/trang trọng trong ngữ cảnh quân sự Ví dụ: Quân ta phát lệnh công thành. |
| đánh | khẩu ngữ–trung tính, rất rộng (quân sự/thể thao) Ví dụ: Đội nhà đánh phủ đầu ngay từ đầu hiệp. |
| phòng thủ | trung tính, quân sự/thể thao; đối lập trực tiếp Ví dụ: Đội khách chuyển sang phòng thủ số đông. |
| phòng ngự | trung tính, thiên về thể thao/quân sự Ví dụ: Họ lùi sâu để phòng ngự. |
| thủ | khẩu ngữ, rút gọn trong thể thao Ví dụ: Đến cuối trận, đội chủ nhà chỉ lo thủ. |
| tự vệ | trung tính, nhấn mạnh bảo vệ bản thân Ví dụ: Người dân học kỹ năng tự vệ thay vì tấn công. |
| rút lui | trung tính, quân sự; hành động ngược chiều thế chủ động Ví dụ: Trước hỏa lực mạnh, quân địch buộc rút lui. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hành động xâm nhập, gây hấn trong các tình huống hàng ngày, như "tấn công lời nói".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về an ninh, quân sự, thể thao, hoặc các cuộc tranh luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả các xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về an ninh mạng, quân sự, hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
- Khẩu ngữ có thể mang tính tiêu cực hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động xâm nhập hoặc gây hấn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc trung lập.
- Có thể thay thế bằng "tiến công" trong ngữ cảnh quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng thủ" trong các ngữ cảnh đối lập.
- Khác biệt với "tiến công" ở mức độ chủ động và quyết liệt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tấn công dữ dội", "tấn công bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị tấn công), phó từ (mô tả cách thức tấn công), ví dụ: "tấn công kẻ thù", "tấn công mạnh mẽ".
