Oanh tạc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ném bom hoặc bắn pháo lớn để đánh phá.
Ví dụ:
Thành phố bị oanh tạc ngay trước bình minh.
Nghĩa: Ném bom hoặc bắn pháo lớn để đánh phá.
1
Học sinh tiểu học
- Máy bay oanh tạc làm cả bầu trời rung chuyển.
- Pháo đài bị oanh tạc nên khói bụi bay mù.
- Thành phố im ắng bỗng náo loạn vì bị oanh tạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Địch oanh tạc suốt đêm, để lại những hố bom nham nhở trên cánh đồng.
- Tiếng còi báo động vang lên khi khu cảng sắp bị oanh tạc.
- Trong trang sử cũ, làng tôi từng hứng chịu nhiều đợt oanh tạc dữ dội.
3
Người trưởng thành
- Thành phố bị oanh tạc ngay trước bình minh.
- Những đợt oanh tạc xé toạc bầu trời, để lại ký ức rách nát trong thế hệ ông bà.
- Người kể chiến tranh bằng giọng khàn, mỗi âm tiết như một quả đạn oanh tạc ký ức.
- Sau cuộc oanh tạc, ánh đèn vàng hắt lên những bức tường loang lổ, im lìm như nín thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hành động quân sự có tính chất phá hủy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có ý nghĩa quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tấn công khác như "tấn công", "đánh phá".
- Khác biệt với "tấn công" ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng bom hoặc pháo lớn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "máy bay oanh tạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc mục tiêu (ví dụ: máy bay, thành phố) và trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
