Công kích

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tiến công bằng vũ khí.
Ví dụ: Chiến lược công kích phủ đầu đã gây bất ngờ cho đối phương.
2.
động từ
Phê phán, chỉ trích gay gắt.
Ví dụ: Dư luận đã công kích gay gắt phát biểu gây tranh cãi của vị chính trị gia.
Nghĩa 1: Tiến công bằng vũ khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú bộ đội dũng cảm công kích kẻ thù.
  • Trong trò chơi, đội xanh công kích đội đỏ.
  • Quân ta đã công kích địch rất mạnh mẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân đội đã lên kế hoạch công kích vào cứ điểm của địch.
  • Trận đánh lớn bắt đầu khi quân ta công kích bất ngờ.
  • Lực lượng đặc nhiệm đã công kích mục tiêu vào ban đêm.
3
Người trưởng thành
  • Chiến lược công kích phủ đầu đã gây bất ngờ cho đối phương.
  • Họ quyết định công kích từ nhiều hướng để phân tán lực lượng địch.
  • Cuộc công kích dữ dội đã khiến tuyến phòng thủ của đối phương sụp đổ nhanh chóng.
  • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc công kích táo bạo đã thay đổi cục diện chiến tranh.
Nghĩa 2: Phê phán, chỉ trích gay gắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy công kích ý kiến của tớ trong giờ học.
  • Cô giáo không công kích bạn khi bạn làm sai.
  • Mẹ công kích việc em không chịu dọn đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo đã công kích mạnh mẽ chính sách mới của thành phố.
  • Trong buổi tranh luận, đối thủ liên tục công kích quan điểm của anh ấy.
  • Nhiều người đã công kích hành động thiếu suy nghĩ của nhóm thanh niên đó.
3
Người trưởng thành
  • Dư luận đã công kích gay gắt phát biểu gây tranh cãi của vị chính trị gia.
  • Anh ta cảm thấy bị công kích cá nhân khi những lời chỉ trích vượt quá giới hạn chuyên môn.
  • Việc công kích lẫn nhau trên mạng xã hội thường không mang lại giải pháp mà chỉ gây thêm chia rẽ.
  • Một nhà phê bình sắc sảo không chỉ công kích mà còn đưa ra những phân tích sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tiến công bằng vũ khí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công kích Hành động quân sự, mang tính bạo lực, trực diện. Ví dụ: Chiến lược công kích phủ đầu đã gây bất ngờ cho đối phương.
tấn công Trung tính, mạnh mẽ, dùng trong quân sự hoặc thể thao. Ví dụ: Quân địch tấn công bất ngờ vào rạng sáng.
tiến công Trang trọng, quân sự, chỉ hành động chủ động tiến lên để đánh. Ví dụ: Đơn vị đã tiến công vào cứ điểm địch theo kế hoạch.
phòng thủ Trung tính, quân sự, chỉ hành động bảo vệ, chống lại sự tấn công. Ví dụ: Họ đã chuẩn bị phòng thủ kỹ lưỡng trước khi địch đến.
Nghĩa 2: Phê phán, chỉ trích gay gắt.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công kích Mang tính tiêu cực, gay gắt, thường dùng trong tranh luận, chính trị, hoặc phê bình. Ví dụ: Dư luận đã công kích gay gắt phát biểu gây tranh cãi của vị chính trị gia.
chỉ trích Trung tính đến tiêu cực, chỉ ra lỗi lầm, khuyết điểm. Ví dụ: Anh ấy bị chỉ trích vì thái độ thiếu chuyên nghiệp.
phê phán Trung tính đến tiêu cực, đánh giá, nhận xét về một vấn đề, thường là chỉ ra điểm yếu. Ví dụ: Bài viết phê phán gay gắt chính sách mới của công ty.
đả kích Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ trích kịch liệt, công khai. Ví dụ: Báo chí đả kích hành vi tham nhũng của một số quan chức.
lên án Rất mạnh, trang trọng, thể hiện sự phản đối kịch liệt, lên án về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Ví dụ: Cộng đồng quốc tế lên án hành động khủng bố dã man.
khen ngợi Tích cực, trung tính, bày tỏ sự tán thành, đánh giá cao. Ví dụ: Cô giáo khen ngợi sự tiến bộ vượt bậc của học sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán ai đó một cách mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, chỉ trích hoặc trong các văn bản mô tả xung đột.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các hành động tấn công hoặc xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang tính chỉ trích hoặc đối đầu.
  • Thường thuộc phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chỉ trích hoặc tấn công mạnh mẽ về mặt ngôn từ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc mang tính xây dựng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "chỉ trích" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "phê bình" hoặc "chỉ trích".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công kích dữ dội", "công kích trực diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị công kích), phó từ (mức độ công kích), ví dụ: "công kích đối thủ", "công kích mạnh mẽ".