Bắt cóc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt người một cách đột ngột và đem giấu đi.
Ví dụ:
Lực lượng chức năng đã nhanh chóng giải cứu nạn nhân bị bắt cóc.
Nghĩa: Bắt người một cách đột ngột và đem giấu đi.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phim hoạt hình, nhân vật phản diện thường bắt cóc công chúa.
- Bọn cướp biển trong truyện đã bắt cóc thuyền trưởng.
- Mẹ dặn không được đi theo người lạ kẻo bị bắt cóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vụ bắt cóc con tin đã khiến cả thành phố lo lắng.
- Cảnh sát đang điều tra vụ án bắt cóc trẻ em xảy ra tuần trước.
- Trong nhiều tiểu thuyết trinh thám, tình tiết bắt cóc thường là nút thắt quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng chức năng đã nhanh chóng giải cứu nạn nhân bị bắt cóc.
- Nỗi ám ảnh về những vụ bắt cóc trẻ em luôn là gánh nặng trong tâm trí các bậc phụ huynh.
- Trong thế giới ngầm, việc bắt cóc con tin là một phương thức tống tiền tàn nhẫn.
- Hắn đã bị kết án nặng nề vì tội bắt cóc và giam giữ người trái phép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt người một cách đột ngột và đem giấu đi.
Từ đồng nghĩa:
cướp người
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt cóc | Hành vi phạm pháp, mang tính cưỡng chế, đột ngột, tiêu cực, nghiêm trọng Ví dụ: Lực lượng chức năng đã nhanh chóng giải cứu nạn nhân bị bắt cóc. |
| cướp người | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tin tức Ví dụ: Bọn tội phạm đã cướp người để đòi tiền chuộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vụ việc tội phạm hoặc tình huống nguy hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo tội phạm hoặc nghiên cứu về an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh với nội dung kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến an ninh hoặc pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nguy hiểm, căng thẳng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, không trang trọng.
- Phù hợp với văn viết báo chí và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động tội phạm liên quan đến việc bắt giữ người trái phép.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bắt giữ hợp pháp như "bắt giữ".
- Khác biệt với "bắt giữ" ở chỗ "bắt cóc" luôn mang nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây hoang mang.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt cóc trẻ em", "bắt cóc người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị bắt, ví dụ: "bắt cóc trẻ em", "bắt cóc con tin".
